温泉卵

onsen tamago
trứng nấu trong suối nước nóng

温泉卵は卵を温泉のお湯に入れて、半熟状態にした料理です。

Trứng nấu trong suối nước nóng là món ăn làm chín trứng ở trạng thái lòng đào bằng cách ngâm trong nước suối nóng.


thông thường

trứng nấu chín lòng đào bằng cách ngâm trong suối nước nóng

温泉で温泉卵を食べました。

Tôi đã ăn trứng nấu trong suối nước nóng ở suối nước nóng.

温泉卵は卵黄がトロトロで美味しいです。

Trứng nấu trong suối nước nóng có lòng đỏ chảy ra ngon tuyệt.

Thường được phục vụ trong các bữa ăn tại các khu nghỉ dưỡng suối nước nóng ở Nhật Bản. Có thể nấu tại nhà bằng cách ngâm trứng trong nước ấm 65-70°C trong 15-20 phút.

Cụm từ kết hợp

温泉卵を食べるăn trứng nấu trong suối nước nóng温泉卵の作り方cách nấu trứng nấu trong suối nước nóng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

卵かけご飯cụm từ
cơm trộn trứng sống
半熟卵cụm từ
trứng lòng đào

Mẹo hay

Cách nấu trứng nấu trong suối nước nóng tại nhà

Dùng nồi giữ nhiệt 65-70°C, ngâm trứng 15-20 phút. Có thể dùng bento box giữ nhiệt thay thế. Tránh dùng nước sôi trực tiếp vì sẽ làm trứng chín quá.

Quy tắc vàng

Nhiệt độ quan trọng

Nhiệt độ nước phải ổn định ở 65-70°C. Nếu quá cao, trứng sẽ bị chín hoàn toàn; nếu quá thấp, trứng sẽ không chín đều.

Nguồn gốc từ

温泉 (onsen: suối nước nóng) + 卵 (tamago: trứng). Thuật ngữ xuất hiện từ thế kỷ 20 khi các khu nghỉ dưỡng suối nước nóng ở Nhật Bản phổ biến hóa món ăn này.

Ghi chú sử dụng

Món ăn phổ biến tại các onsen (suối nước nóng) ở Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với trứng luộc thông thường. Cần kiểm soát nhiệt độ nước để tránh trứng bị chín quá.

Phân tích từ

温泉
suối nước nóng
root
+
trứng
root
Từ Điển Nhật Việt