半数

han-suu
một nửa

参加者の半数が女性だった。

Một nửa số người tham gia là nữ.


trang trọng

Số lượng bằng một nửa tổng số; 50%.

委員会のメンバーの半数が賛成した。

Một nửa thành viên ủy ban đã tán thành.

半数の学生が試験に合格した。

Một nửa sinh viên đã đỗ kỳ thi.

Thường dùng trong thống kê, báo cáo hoặc ngữ cảnh chính thức. Không dùng để chỉ sự chia đôi vật lý (ví dụ: 'cắt đôi quả táo' là 半分).

Cụm từ kết hợp

半数以上hơn một nửa半数以下dưới một nửa過半数đa số (trên 50%)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 半数 và 半分

半数 thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, báo cáo (ví dụ: '半数の人が賛成した'), trong khi 半分 thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'リンゴを半分に切った').

Quy tắc vàng

半数 trong toán học

半数 luôn bằng 50% của tổng số. Không dùng để chỉ tỷ lệ xấp xỉ hoặc ước chừng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 半 (bán, một nửa) + 数 (số, số lượng). Theo Hán Việt, 半数 đọc là 'bán số'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'một nửa' thay vì '半数'.

Phân tích từ

một nửa
root
+
số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt