Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

半分

hanbun
noun★Cơ bản💡 một nửa

“ケーキを半分食べました。”

Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh.

trang trọng

một nửa (số lượng, phần trăm hoặc thời gian)

この本を半分読みました。

Tôi đã đọc được một nửa cuốn sách này.

半分の人は賛成です。

Một nửa số người đồng ý.

💡

Có thể dùng trong ngữ cảnh chia sẻ, phân chia hoặc ước lượng.

Cụm từ kết hợp

半分以上hơn một nửa半分以下dưới một nửa半分だけchỉ một nửa半分ずつchia đều thành hai phần

Từ đồng nghĩa

二分の一50%半分程度

Từ trái nghĩa

全部全体

Cụm từ liên quan

半分にするcụm từ
chia đôi, chia thành hai phần bằng nhau
半分ずつ分けるcụm từ
chia đều thành hai phần

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ước lượng

半分 thường dùng để ước lượng hoặc chia sẻ, không phải là phép đo chính xác. Ví dụ: 「半分終わった」có nghĩa là 'đã hoàn thành khoảng một nửa', không nhất thiết phải chính xác 50%.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 半分 và 二分の一

半分 là cách nói thông dụng trong hội thoại hàng ngày, trong khi 二分の一 thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc văn bản trang trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 半 (bán, nửa) + 分 (phân, phần). Cả hai đều có nguồn gốc Hán Việt từ chữ 半 và 分 trong tiếng Hán cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như chia sẻ thức ăn, ước lượng thời gian, hoặc biểu thị tỷ lệ. Không dùng để chỉ sự chia sẻ vật lý (như cắt đôi vật thể) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

半
một nửa
root
+
分
phần, bộ phận
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.