Looking up...
“ケーキを半分食べました。”
Tôi đã ăn một nửa chiếc bánh.
một nửa (số lượng, phần trăm hoặc thời gian)
この本を半分読みました。
Tôi đã đọc được một nửa cuốn sách này.
半分の人は賛成です。
Một nửa số người đồng ý.
Có thể dùng trong ngữ cảnh chia sẻ, phân chia hoặc ước lượng.
半分 thường dùng để ước lượng hoặc chia sẻ, không phải là phép đo chính xác. Ví dụ: 「半分終わった」có nghĩa là 'đã hoàn thành khoảng một nửa', không nhất thiết phải chính xác 50%.
半分 là cách nói thông dụng trong hội thoại hàng ngày, trong khi 二分の一 thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc văn bản trang trọng.
Từ ghép của 半 (bán, nửa) + 分 (phân, phần). Cả hai đều có nguồn gốc Hán Việt từ chữ 半 và 分 trong tiếng Hán cổ.
Từ này có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như chia sẻ thức ăn, ước lượng thời gian, hoặc biểu thị tỷ lệ. Không dùng để chỉ sự chia sẻ vật lý (như cắt đôi vật thể) trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.