半人前

han nin mae
người chưa thành thạo

彼はまだ半人前だから、新しい仕事は任せられない。

Anh ấy vẫn còn là người chưa thành thạo nên không thể giao việc mới.


thông thường

người chưa có đủ kinh nghiệm hoặc kỹ năng để làm việc một cách chuyên nghiệp

この仕事は半人前の腕前では無理だ。

Với trình độ còn non nớt như vậy thì không thể làm được việc này.

半人前扱いされて悔しい。

Bị đối xử như người chưa thành thạo thật tức.

Thường dùng để chỉ người mới vào nghề, thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng so với tiêu chuẩn thông thường.

Cụm từ kết hợp

半人前の腕前tay nghề còn non nớt半人前扱いbị đối xử như người chưa thành thạo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一人前cụm từ
người đã thành thạo, đạt trình độ chuyên nghiệp
見習いcụm từ
người học việc, người tập sự

Mẹo hay

Phân biệt 半人前 và 未熟者

半人前 thường nhấn mạnh vào kỹ năng/thiếu kinh nghiệm, trong khi 未熟者 (mijukusha) có thể ám chỉ cả thái độ hay phẩm chất cá nhân chưa hoàn thiện. Ví dụ: '半人前の料理人' (đầu bếp còn non tay) nhưng '未熟者の態度' (thái độ còn non nớt).

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng 半人前

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu kinh nghiệm hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể, không phải để chỉ sự thiếu nỗ lực hay thái độ. Tránh dùng trong ngữ cảnh khen ngợi sự tiến bộ (ví dụ: '半人前から一人前になった' là chấp nhận được nhưng không nên dùng '半人前で頑張った' vì có thể bị hiểu là tự ti).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 半 (nửa) + 人前 (phần của con người, ám chỉ trình độ/khả năng). Ban đầu chỉ mức độ hoàn thành công việc bằng nửa người trưởng thành, sau trở thành cách nói thông dụng về sự thiếu kinh nghiệm.

Ghi chú sử dụng

Có thể mang nghĩa tiêu cực nếu dùng để chỉ sự thiếu chuyên nghiệp, nhưng cũng có thể mang nghĩa tích cực khi nói về sự tiến bộ (ví dụ: '半人前から始めて一人前になった'). Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như hợp đồng hay văn bản pháp lý.

Phân tích từ

một nửa, chưa hoàn toàn
prefix
+
人前
phần của con người, ám chỉ trình độ/khả năng
noun
Từ Điển Nhật Việt