未熟者
người chưa thành thục彼はまだ未熟者だが、努力している
Anh ấy vẫn chưa thành thục nhưng đang cố gắng
thông thường
người chưa có kinh nghiệm hoặc kỹ năng đầy đủ, thường dùng để chỉ người trẻ hoặc người mới bắt đầu
未熟者はミスを犯しやすい
Người chưa thành thục dễ mắc lỗi
Thường dùng trong môi trường làm việc hoặc học tập để chỉ người mới bắt đầu
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể mang ý nghĩa tích cực (người có tiềm năng) hoặc tiêu cực (người chưa đủ khả năng) tùy theo ngữ cảnh
Phân tích từ
未
chưa
prefix熟
thành thục
root者
người
suffixTừ Điển Nhật Việt