一人前
người trưởng thành彼は一人前の職人になった。
Anh ấy đã trở thành một thợ thủ công trưởng thành.
người trưởng thành, người độc lập về mặt tài chính và tinh thần
一人前の人間になるには時間がかかる。
Mất thời gian để trở thành một con người trưởng thành.
彼女は一人前の医師として働いている。
Cô ấy đang làm việc như một bác sĩ trưởng thành (có kinh nghiệm).
Thường dùng để chỉ sự trưởng thành trong công việc, kỹ năng hoặc trách nhiệm xã hội. Không ám chỉ tuổi tác cụ thể.
phần đủ cho một người, suất
この料理は一人前です。
Món ăn này đủ cho một suất.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường gặp trong ngữ cảnh nhà hàng hoặc nấu ăn.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 一人前 với 成人
一人前 nhấn mạnh vào sự độc lập về mặt kỹ năng, trách nhiệm hoặc tài chính, trong khi 成人 chỉ đơn thuần chỉ tuổi tác trưởng thành (thường từ 18 hoặc 20 tuổi).
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
一人前 thường dùng trong ngữ cảnh công việc, kỹ năng hoặc trách nhiệm. Không dùng để chỉ tuổi tác trừ khi có ngữ cảnh bổ sung.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 一人 (một người) + 前 (phía trước, ám chỉ vị trí hoặc trạng thái). Ban đầu chỉ 'một suất', sau mở rộng nghĩa sang 'người trưởng thành' do người trưởng thành thường tự lo liệu được phần ăn của mình.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự trưởng thành trong kỹ năng/công việc. Tránh dùng để chỉ tuổi tác trừ khi kết hợp với ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 一人前の年齢).