Looking up...
“午後、公園に行きます。”
Chiều nay, tôi sẽ đi công viên.
thời gian từ trưa đến trước buổi tối
午後3時に会議があります。
Có cuộc họp lúc 3 giờ chiều.
午後の授業は楽しいです。
Buổi học chiều thật thú vị.
Thời gian từ 12:00 đến khoảng 18:00, thường dùng trong lịch trình hoặc lịch trình công việc.
午後 thường chỉ khoảng thời gian từ trưa đến tối (12:00-18:00), trong khi 昼 chỉ buổi trưa (11:00-13:00). Ví dụ: 昼ごはん (bữa trưa) nhưng 午後のおやつ (bữa xế chiều).
Khi lên lịch trình hoặc viết lịch trình công việc, hãy dùng 午後 + giờ (ví dụ: 午後2時) thay vì chỉ nói 'chiều'. Điều này thể hiện sự trang trọng và rõ ràng.
Từ ghép của kanji 午 (ngọ, nghĩa là buổi trưa) và 後 (hậu, nghĩa là sau). Ban đầu chỉ thời gian ngay sau buổi trưa, sau mở rộng ra toàn bộ buổi chiều.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch trình. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói 'chiều nay' (今日の午後) thay vì chỉ '午後'.