Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

朝

asa
noun★Cơ bản💡 buổi sáng

“明日は朝から忙しい。”

Ngày mai tôi bận từ buổi sáng.

neutral

thời gian từ lúc mặt trời mọc đến giữa trưa; khoảng thời gian đầu tiên trong ngày

朝の空気は澄んでいる。

Không khí buổi sáng thật trong lành.

彼女は毎朝ジョギングをする。

Cô ấy chạy bộ mỗi buổi sáng.

💡

Dùng để chỉ khoảng thời gian buổi sáng nói chung, không phân biệt sớm hay muộn trong buổi sáng.

neutral

buổi sáng (thời điểm trong ngày, thường từ 5-6h sáng đến 9-10h sáng)

朝のニュースを聞く。

Nghe tin tức buổi sáng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày hoặc thời sự.

Cụm từ kết hợp

朝ごはんbữa sáng今朝sáng nay毎朝mỗi buổi sáng朝食bữa ăn sáng朝晩sáng và tối

Từ đồng nghĩa

朝方早朝

Từ trái nghĩa

夜晩

Cụm từ liên quan

朝飯前thành ngữ
dễ như ăn cháo
朝寝坊cụm từ
ngủ dậy muộn
朝の光cụm từ
ánh sáng buổi sáng

💡Mẹo hay

Phân biệt 朝, 朝方, 早朝

'朝' chỉ buổi sáng nói chung. '朝方' (asagata) nhấn mạnh 'sáng sớm' (khoảng 5-7h). '早朝' (sōchō) mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong lịch trình hoặc công việc. Ví dụ: '朝方の散歩' (đi bộ buổi sáng sớm), '早朝勤務' (làm việc buổi sáng sớm).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '朝' trong câu

1. Luôn đi kèm với trợ từ thời gian: '朝に', '朝から', '朝まで'. 2. Kết hợp với động từ chỉ hoạt động buổi sáng: '朝食べる' (ăn sáng), '朝出発する' (khởi hành buổi sáng). 3. Không dùng '朝' một mình để chỉ 'bữa sáng' - phải dùng '朝ごはん' hoặc '朝食'.

📖Nguồn gốc từ

Từ thời kỳ cổ đại Nhật Bản, bắt nguồn từ '明け方' (akegata, lúc bình minh). Kanji 朝 xuất phát từ chữ Hán 朝, vốn có nghĩa gốc là 'buổi sáng' hoặc 'chính quyền triều đình' (do buổi sáng là thời điểm triều đình họp). Trong tiếng Nhật, nghĩa 'buổi sáng' là nghĩa gốc, nghĩa 'chính quyền' là nghĩa phái sinh.

📝Ghi chú sử dụng

1. '朝' chỉ khoảng thời gian buổi sáng nói chung, không phân biệt sớm hay muộn. Để chỉ 'sáng sớm' (5-7h), dùng '早朝' (sōchō) hoặc '朝早く' (asa hayaku). 2. Trong ngữ cảnh trang trọng, có thể dùng '朝方' (asagata) để chỉ buổi sáng sớm. 3. Kết hợp với 'から' hoặc 'まで' để chỉ thời gian cụ thể: '朝から晩まで' (từ sáng đến tối). 4. Không nhầm lẫn với '朝' trong '朝廷' (chōtei, triều đình) - nghĩa này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

日 (nhật)
mặt trời
root
+
月 (nguyệt)
tháng/trăng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.