Looking up...
“午前9時に会議があります。”
Tôi có cuộc họp lúc 9 giờ sáng.
Khoảng thời gian từ nửa đêm đến trước 12 giờ trưa.
午前中に仕事を終わらせます。
Tôi sẽ hoàn thành công việc vào buổi sáng.
午前3時に到着しました。
Tôi đến lúc 3 giờ sáng.
Thường được viết tắt là 午前 (gozen) trong lịch trình, lịch học, hoặc các văn bản chính thức. Có thể kết hợp với giờ cụ thể (e.g., 午前7時 = 7 giờ sáng).
午前: Chỉ khoảng thời gian từ 0:00 đến 12:00 trưa, thường dùng trong văn bản chính thức. 朝: Chỉ khoảng thời gian từ bình minh đến giữa trưa (khoảng 6:00-11:00), thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '午前3時' (3 giờ sáng) nhưng không dùng '朝3時' (trừ trường hợp đặc biệt như công việc ca đêm).
1. Sử dụng 午前/午後 trước giờ để chỉ buổi sáng/chiều tối: 午前9時 (9 giờ sáng), 午後3時 (3 giờ chiều). 2. Không viết 午前9:00 trưa (vì 9:00 đã là buổi sáng). 3. Trong tiếng Việt, 'sáng' và 'chiều' thường không cần viết tắt, nhưng trong tiếng Nhật, 午前/午後 là bắt buộc trong văn bản chính thức.
Ghép từ hai kanji: 前 (mae, phía trước) + 午 (uma, ngựa, ám chỉ giờ Ngọ - 12 giờ trưa). 午 trong tiếng Hán cổ có nghĩa là 'ngựa' do 12 giờ trưa xưa được tượng trưng bằng hình ảnh mặt trời chiếu trên lưng ngựa. '午前' nghĩa đen là 'trước giờ Ngọ', tức khoảng thời gian từ nửa đêm đến trước 12 giờ trưa.
1. Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức (lịch trình, hợp đồng, thông báo). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '朝' (asa) thay cho '午前' khi nói về buổi sáng sớm. 3. Không nhầm lẫn với '午前中' (gozen-chū) nghĩa là 'trong suốt buổi sáng'. 4. Trong tiếng Việt, 'buổi sáng' có phạm vi rộng hơn (từ 0:00 đến 12:00), trong khi '午前' chỉ đến 12:00 trưa.