Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

午前

ごぜん
noun★Cơ bản💡 buổi sáng

“午前9時に会議があります。”

Tôi có cuộc họp lúc 9 giờ sáng.

trang trọng

Khoảng thời gian từ nửa đêm đến trước 12 giờ trưa.

午前中に仕事を終わらせます。

Tôi sẽ hoàn thành công việc vào buổi sáng.

午前3時に到着しました。

Tôi đến lúc 3 giờ sáng.

💡

Thường được viết tắt là 午前 (gozen) trong lịch trình, lịch học, hoặc các văn bản chính thức. Có thể kết hợp với giờ cụ thể (e.g., 午前7時 = 7 giờ sáng).

Cụm từ kết hợp

午前中trong buổi sáng午前0時12 giờ đêm午前11時59分11 giờ 59 phút sáng

Từ đồng nghĩa

朝早朝

Từ trái nghĩa

午後

Cụm từ liên quan

午前様cụm từ
người say rượu vào buổi sáng (ám chỉ người nghiện rượu, thường dùng trong ngữ cảnh chê bai)

💡Mẹo hay

Phân biệt 午前 (gozen) và 朝 (asa)

午前: Chỉ khoảng thời gian từ 0:00 đến 12:00 trưa, thường dùng trong văn bản chính thức. 朝: Chỉ khoảng thời gian từ bình minh đến giữa trưa (khoảng 6:00-11:00), thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '午前3時' (3 giờ sáng) nhưng không dùng '朝3時' (trừ trường hợp đặc biệt như công việc ca đêm).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc viết giờ trong tiếng Nhật

1. Sử dụng 午前/午後 trước giờ để chỉ buổi sáng/chiều tối: 午前9時 (9 giờ sáng), 午後3時 (3 giờ chiều). 2. Không viết 午前9:00 trưa (vì 9:00 đã là buổi sáng). 3. Trong tiếng Việt, 'sáng' và 'chiều' thường không cần viết tắt, nhưng trong tiếng Nhật, 午前/午後 là bắt buộc trong văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 前 (mae, phía trước) + 午 (uma, ngựa, ám chỉ giờ Ngọ - 12 giờ trưa). 午 trong tiếng Hán cổ có nghĩa là 'ngựa' do 12 giờ trưa xưa được tượng trưng bằng hình ảnh mặt trời chiếu trên lưng ngựa. '午前' nghĩa đen là 'trước giờ Ngọ', tức khoảng thời gian từ nửa đêm đến trước 12 giờ trưa.

📝Ghi chú sử dụng

1. Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức (lịch trình, hợp đồng, thông báo). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '朝' (asa) thay cho '午前' khi nói về buổi sáng sớm. 3. Không nhầm lẫn với '午前中' (gozen-chū) nghĩa là 'trong suốt buổi sáng'. 4. Trong tiếng Việt, 'buổi sáng' có phạm vi rộng hơn (từ 0:00 đến 12:00), trong khi '午前' chỉ đến 12:00 trưa.

Phân tích từ

前
phía trước, trước
root
+
午
giờ Ngọ (12 giờ trưa), ngựa (do hình ảnh mặt trời chiếu trên lưng ngựa)
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.