Looking up...
“りんごを二個買いました。”
Tôi đã mua hai cái táo.
đơn vị đếm cho đồ vật, sự vật nói chung (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày)
この本を三個ください。
Cho tôi ba cuốn sách này.
りんごを一つ個ください。
Cho tôi một quả táo.
Không dùng cho người, động vật, hoặc danh từ trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.
đơn vị đếm cho những thứ có hình dạng nhỏ, tròn, hoặc không xác định rõ hình dạng
この薬を一個服用してください。
Hãy uống một viên thuốc này.
Thường dùng trong y tế, dược phẩm.
đơn vị đếm cho những thứ có hình dạng lập phương (ví dụ: khối lập phương, viên gạch)
この立方体は一辺が一個の長さです。
Khối lập phương này có cạnh dài một đơn vị.
Ít phổ biến trong giao tiếp thường ngày.
'個' thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng hơn, trong khi 'つ' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'りんごを二つください' (thân mật) vs 'りんごを二個ください' (lịch sự).
1. Luôn đặt '個' sau số đếm (ví dụ: 一個, 二個). 2. Khi đếm từ 1 đến 10, có thể lược bỏ số đếm (ví dụ: 'りんごを個ください' = 'cho tôi một quả táo'). 3. Không dùng '個' cho người hoặc động vật trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.
Bắt nguồn từ chữ '個' trong tiếng Hán, vốn có nghĩa là 'riêng biệt, cá nhân'. Trong tiếng Nhật, '個' được sử dụng như một hậu tố đếm cho những vật thể nhỏ, tròn, hoặc không xác định rõ hình dạng từ thời kỳ Edo trở đi.
1. '個' là đơn vị đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, có thể thay thế cho nhiều đơn vị đếm khác như '枚' (mai) cho vật mỏng, '本' (hon) cho vật dài. 2. Khi đếm người hoặc động vật, không dùng '個' mà dùng '人' (nin), '匹' (hiki), '頭' (tou) tùy theo loại. 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '個' để đếm những thứ trừu tượng như '意見' (ý kiến), '問題' (vấn đề) nhưng không phổ biến.