Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

個

ko
counter word (助数詞)★Trung cấp💡 cái (đơn vị đếm)

“りんごを二個買いました。”

Tôi đã mua hai cái táo.

thông thường

đơn vị đếm cho đồ vật, sự vật nói chung (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày)

この本を三個ください。

Cho tôi ba cuốn sách này.

りんごを一つ個ください。

Cho tôi một quả táo.

💡

Không dùng cho người, động vật, hoặc danh từ trừu tượng trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.

trang trọng

đơn vị đếm cho những thứ có hình dạng nhỏ, tròn, hoặc không xác định rõ hình dạng

この薬を一個服用してください。

Hãy uống một viên thuốc này.

💡

Thường dùng trong y tế, dược phẩm.

chuyên ngành

đơn vị đếm cho những thứ có hình dạng lập phương (ví dụ: khối lập phương, viên gạch)

この立方体は一辺が一個の長さです。

Khối lập phương này có cạnh dài một đơn vị.

💡

Ít phổ biến trong giao tiếp thường ngày.

Cụm từ kết hợp

一つ個một cái二個hai cái三個以上từ ba cái trở lên個数số lượng (đơn vị đếm)

Từ đồng nghĩa

つ個数

Cụm từ liên quan

一つ個cụm từ
một cái
個人的なcụm từ
mang tính cá nhân

💡Mẹo hay

Khi nào dùng '個' thay vì 'つ'?

'個' thường được dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng hơn, trong khi 'つ' thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: 'りんごを二つください' (thân mật) vs 'りんごを二個ください' (lịch sự).

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc đếm cơ bản với '個'

1. Luôn đặt '個' sau số đếm (ví dụ: 一個, 二個). 2. Khi đếm từ 1 đến 10, có thể lược bỏ số đếm (ví dụ: 'りんごを個ください' = 'cho tôi một quả táo'). 3. Không dùng '個' cho người hoặc động vật trừ khi có ngữ cảnh đặc biệt.

📖Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ chữ '個' trong tiếng Hán, vốn có nghĩa là 'riêng biệt, cá nhân'. Trong tiếng Nhật, '個' được sử dụng như một hậu tố đếm cho những vật thể nhỏ, tròn, hoặc không xác định rõ hình dạng từ thời kỳ Edo trở đi.

📝Ghi chú sử dụng

1. '個' là đơn vị đếm phổ biến nhất trong tiếng Nhật, có thể thay thế cho nhiều đơn vị đếm khác như '枚' (mai) cho vật mỏng, '本' (hon) cho vật dài. 2. Khi đếm người hoặc động vật, không dùng '個' mà dùng '人' (nin), '匹' (hiki), '頭' (tou) tùy theo loại. 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng '個' để đếm những thứ trừu tượng như '意見' (ý kiến), '問題' (vấn đề) nhưng không phổ biến.

Phân tích từ

個
riêng biệt, cá nhân
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.