Looking up...
この大学は1900年に創立された。
Trường đại học này được thành lập vào năm 1900.
thành lập, thiết lập (tổ chức, công ty, trường học...) theo quy trình pháp lý hoặc chính thức
会社を創立するには多額の資金が必要だ。
Để thành lập công ty cần một khoản vốn lớn.
この団体は1985年に創立されたNGOです。
Đây là một tổ chức NGO được thành lập vào năm 1985.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến thủ tục hành chính hoặc pháp lý. Không dùng cho việc thành lập các tổ chức phi chính thức hoặc tạm thời.
創立 nhấn mạnh vào 'sự khởi đầu lần đầu tiên' (thường dùng cho tổ chức có tư cách pháp nhân). 設立 thiên về 'thiết lập theo quy trình hành chính' (dùng cho doanh nghiệp, tổ chức). 建立 dùng cho 'xây dựng chùa chiền, công trình tôn giáo'.
Chỉ dùng khi nói về việc thành lập một tổ chức, doanh nghiệp, trường học... lần đầu tiên với tư cách pháp nhân hoặc chính thức. Không dùng cho việc thành lập nhóm nhỏ, tổ chức tạm thời.
Từ ghép của kanji 創 (sáng tạo, khởi đầu) + 立 (thiết lập). 創 mang nghĩa 'bắt đầu lần đầu tiên', 立 mang nghĩa 'thiết lập'. Kết hợp thành 'thành lập lần đầu tiên'.
Khác với 設立 (thiết lập, thường dùng cho doanh nghiệp) và 建立 (dùng cho chùa chiền, công trình), 創立 nhấn mạnh vào 'sự khởi đầu mang tính sáng tạo hoặc lần đầu tiên'. Trong văn viết hành chính, 創立 thường đi kèm với danh từ chỉ tổ chức có tư cách pháp nhân.