Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

創立する

sōritsu suru
thành lập

この大学は1900年に創立された。

Trường đại học này được thành lập vào năm 1900.


trang trọng

thành lập, thiết lập (tổ chức, công ty, trường học...) theo quy trình pháp lý hoặc chính thức

会社を創立するには多額の資金が必要だ。

Để thành lập công ty cần một khoản vốn lớn.

この団体は1985年に創立されたNGOです。

Đây là một tổ chức NGO được thành lập vào năm 1985.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến thủ tục hành chính hoặc pháp lý. Không dùng cho việc thành lập các tổ chức phi chính thức hoặc tạm thời.

Cụm từ kết hợp

会社を創立するthành lập công ty学校を創立するthành lập trường học創立記念日ngày kỷ niệm thành lập

Từ đồng nghĩa

設立する建立する

Từ trái nghĩa

解散する廃業する

Cụm từ liên quan

創立者cụm từ
người sáng lập, người thành lập
創立記念式典cụm từ
lễ kỷ niệm thành lập

Mẹo hay

Phân biệt 創立, 設立, 建立

創立 nhấn mạnh vào 'sự khởi đầu lần đầu tiên' (thường dùng cho tổ chức có tư cách pháp nhân). 設立 thiên về 'thiết lập theo quy trình hành chính' (dùng cho doanh nghiệp, tổ chức). 建立 dùng cho 'xây dựng chùa chiền, công trình tôn giáo'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 創立する?

Chỉ dùng khi nói về việc thành lập một tổ chức, doanh nghiệp, trường học... lần đầu tiên với tư cách pháp nhân hoặc chính thức. Không dùng cho việc thành lập nhóm nhỏ, tổ chức tạm thời.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 創 (sáng tạo, khởi đầu) + 立 (thiết lập). 創 mang nghĩa 'bắt đầu lần đầu tiên', 立 mang nghĩa 'thiết lập'. Kết hợp thành 'thành lập lần đầu tiên'.

Ghi chú sử dụng

Khác với 設立 (thiết lập, thường dùng cho doanh nghiệp) và 建立 (dùng cho chùa chiền, công trình), 創立 nhấn mạnh vào 'sự khởi đầu mang tính sáng tạo hoặc lần đầu tiên'. Trong văn viết hành chính, 創立 thường đi kèm với danh từ chỉ tổ chức có tư cách pháp nhân.

Phân tích từ

創
sáng tạo, khởi đầu
root
+
立
thiết lập, đứng lên
root
+
する
làm, thực hiện (động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.