廃業する
haigyō suruverb★Trung cấp— ngưng kinh doanhHán Việt (Âm Hán-Việt)tái nghiệp
💼Kinh doanh
trang trọng
Ngưng hoạt động kinh doanh hoặc ngừng kinh doanh do lý do kinh tế, tài chính hoặc pháp lý.
彼は長年の赤字のために廃業することを決めた。
Ông ấy đã quyết định ngưng kinh doanh vì đã lỗ nhiều năm.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi một công ty hoặc doanh nghiệp phải đóng cửa do khó khăn tài chính.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh hoặc báo cáo chính thức.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với '閉店'
'廃業する' có nghĩa là ngưng hoạt động kinh doanh hoàn toàn, trong khi '閉店' có thể chỉ tạm thời đóng cửa.
📖Nguồn gốc từ
Từ '廃' (tái) có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'ngưng', '業' (nghiệp) có nghĩa là 'kinh doanh' hoặc 'nghề nghiệp'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi một công ty hoặc doanh nghiệp phải đóng cửa do khó khăn tài chính.
Phân tích từ
廃
hủy bỏ, ngưng
root業
kinh doanh, nghề nghiệp
rootする
làm, thực hiện
suffixTừ Điển Nhật Việt