廃業する

haigyō suru
verbTrung cấp ngưng kinh doanhHán Việt (Âm Hán-Việt)tái nghiệp
Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng bẩy, chỉ dùng để chỉ việc ngưng kinh doanh.
Nghĩa đen
Hủy bỏ nghề nghiệp
Phân tích nghĩa đen
hủy bỏ+nghề nghiệp+するlàm
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một cửa hàng hoặc công ty đóng cửa và không hoạt động anymore.
Ngữ cảnh sử dụng
Một doanh nhân nói với nhân viên rằng họ sẽ phải ngưng kinh doanh do khó khăn tài chính.
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, việc ngưng kinh doanh có thể được xem là một sự thất bại kinh doanh, và có thể gây ra những hậu quả xã hội và tài chính nghiêm trọng.
💼Kinh doanh
trang trọng

Ngưng hoạt động kinh doanh hoặc ngừng kinh doanh do lý do kinh tế, tài chính hoặc pháp lý.

彼は長年の赤字のために廃業することを決めた。

Ông ấy đã quyết định ngưng kinh doanh vì đã lỗ nhiều năm.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi một công ty hoặc doanh nghiệp phải đóng cửa do khó khăn tài chính.

Cụm từ kết hợp

廃業することになるphải ngưng kinh doanh廃業を余儀なくされるbị buộc phải ngưng kinh doanh

Cụm từ liên quan

廃業宣告cụm từ
thông báo ngưng kinh doanh

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các tài liệu kinh doanh hoặc báo cáo chính thức.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '閉店'

'廃業する' có nghĩa là ngưng hoạt động kinh doanh hoàn toàn, trong khi '閉店' có thể chỉ tạm thời đóng cửa.

📖Nguồn gốc từ

Từ '廃' (tái) có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'ngưng', '業' (nghiệp) có nghĩa là 'kinh doanh' hoặc 'nghề nghiệp'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, đặc biệt là khi một công ty hoặc doanh nghiệp phải đóng cửa do khó khăn tài chính.

Phân tích từ

hủy bỏ, ngưng
root
+
kinh doanh, nghề nghiệp
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt