Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

前触れ

maezure
dấu hiệu báo trước

台風が来る前触れに、強い風が吹き始めた。

Trước khi bão đến, những cơn gió mạnh đã bắt đầu thổi.


trang trọng

Dấu hiệu, biểu hiện xuất hiện trước khi một sự kiện quan trọng xảy ra.

地震の前触れを感じた。

Tôi cảm nhận được dấu hiệu báo trước của trận động đất.

彼の態度は別れの前触れだった。

Thái độ của anh ấy là dấu hiệu báo trước của sự chia tay.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, ám chỉ sự kiện tiêu cực hoặc quan trọng sắp xảy ra.

Cụm từ kết hợp

前触れとなるtrở thành dấu hiệu báo trước前触れを感じるcảm nhận dấu hiệu báo trước

Từ đồng nghĩa

兆し前兆前ぶれ兆候

Từ trái nghĩa

結果結果論

Cụm từ liên quan

前触れもなくcụm từ
không có bất kỳ dấu hiệu báo trước nào

Mẹo hay

Phân biệt 前触れ và 前兆

前触れ thiên về cảm nhận chủ quan hoặc biểu hiện gián tiếp, trong khi 前兆 thường chỉ các dấu hiệu khách quan, rõ ràng hơn. Ví dụ: '地震の前触れ' (cảm giác báo động đất) vs '地震の前兆' (các dấu hiệu khoa học báo động đất).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

前触れ thường đi kèm với các sự kiện tiêu cực hoặc quan trọng (thảm họa, chia tay, thất bại). Tránh dùng cho sự kiện tích cực trừ phi có ngữ cảnh đặc biệt.

Nguồn gốc từ

前 (mae) nghĩa là 'trước', 触れ (fure) nghĩa là 'chạm vào, cảm nhận'. Kết hợp thành 'cảm nhận trước', ám chỉ dấu hiệu xuất hiện sớm trước sự kiện.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh tích cực trừ khi ám chỉ sự kiện quan trọng (ví dụ: '前触れの成功' hiếm khi dùng). Thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Phân tích từ

前
trước, phía trước
prefix
+
触れ
chạm vào, cảm nhận
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.