Looking up...
このサービスを利用するには、利用条件をご確認ください。
Để sử dụng dịch vụ này, vui lòng xem lại điều kiện sử dụng.
Điều khoản, điều kiện cần thỏa mãn khi sử dụng một dịch vụ, sản phẩm hoặc hệ thống.
ソフトウェアを利用する際の利用条件には、ライセンス契約が含まれます。
Các điều kiện sử dụng khi sử dụng phần mềm bao gồm hợp đồng cấp phép.
Thường xuất hiện trong hợp đồng, điều khoản dịch vụ (Terms of Service), hoặc giấy phép phần mềm.
Quy định về cách thức, giới hạn hoặc yêu cầu khi truy cập hoặc khai thác một tài nguyên.
APIの利用条件を遵守してください。
Vui lòng tuân thủ điều kiện sử dụng API.
Áp dụng cho các nền tảng kỹ thuật số, dịch vụ trực tuyến hoặc công cụ lập trình.
'利用条件' thường nhấn mạnh đến các điều khoản pháp lý hoặc ràng buộc trong hợp đồng, trong khi '使用条件' có thể bao gồm cả hướng dẫn kỹ thuật hoặc điều kiện vận hành. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'điều kiện sử dụng', nhưng ngữ cảnh sẽ quyết định sắc thái.
Khi dịch '利用条件' sang tiếng Việt trong ngữ cảnh hợp đồng hoặc điều khoản dịch vụ, nên ưu tiên dịch là 'điều kiện sử dụng' hoặc 'điều khoản sử dụng' để thể hiện tính pháp lý. Tránh dịch thô là 'điều kiện lợi dụng' (có thể gây hiểu nhầm).
Ghép từ 利用 (sử dụng, exploitation) + 条件 (điều kiện, conditions). 利用 bắt nguồn từ Hán Việt 'lợi dụng', 条件 từ 'điều kiện' (điều khoản + điều kiện).
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, công nghệ hoặc kinh doanh. Cần phân biệt với '使用条件' (điều kiện sử dụng) có thể mang sắc thái hẹp hơn. Trong tiếng Nhật, '利用条件' thường ám chỉ các điều khoản mang tính ràng buộc pháp lý, trong khi '使い方' (cách sử dụng) chỉ hướng dẫn vận hành.