Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

利用条件

riyō jōken
điều kiện sử dụng

このサービスを利用するには、利用条件をご確認ください。

Để sử dụng dịch vụ này, vui lòng xem lại điều kiện sử dụng.


Luật
trang trọng

Điều khoản, điều kiện cần thỏa mãn khi sử dụng một dịch vụ, sản phẩm hoặc hệ thống.

ソフトウェアを利用する際の利用条件には、ライセンス契約が含まれます。

Các điều kiện sử dụng khi sử dụng phần mềm bao gồm hợp đồng cấp phép.

Thường xuất hiện trong hợp đồng, điều khoản dịch vụ (Terms of Service), hoặc giấy phép phần mềm.

Công nghệ
chuyên ngành

Quy định về cách thức, giới hạn hoặc yêu cầu khi truy cập hoặc khai thác một tài nguyên.

APIの利用条件を遵守してください。

Vui lòng tuân thủ điều kiện sử dụng API.

Áp dụng cho các nền tảng kỹ thuật số, dịch vụ trực tuyến hoặc công cụ lập trình.

Cụm từ kết hợp

利用条件を確認するxác nhận điều kiện sử dụng利用条件に同意するđồng ý với điều kiện sử dụng

Từ đồng nghĩa

使用条件条件規約

Cụm từ liên quan

利用規約cụm từ
quy chế sử dụng
サービス利用規約cụm từ
quy chế dịch vụ

Mẹo hay

Phân biệt '利用条件' và '使用条件'

'利用条件' thường nhấn mạnh đến các điều khoản pháp lý hoặc ràng buộc trong hợp đồng, trong khi '使用条件' có thể bao gồm cả hướng dẫn kỹ thuật hoặc điều kiện vận hành. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'điều kiện sử dụng', nhưng ngữ cảnh sẽ quyết định sắc thái.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi dịch '利用条件' sang tiếng Việt trong ngữ cảnh hợp đồng hoặc điều khoản dịch vụ, nên ưu tiên dịch là 'điều kiện sử dụng' hoặc 'điều khoản sử dụng' để thể hiện tính pháp lý. Tránh dịch thô là 'điều kiện lợi dụng' (có thể gây hiểu nhầm).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 利用 (sử dụng, exploitation) + 条件 (điều kiện, conditions). 利用 bắt nguồn từ Hán Việt 'lợi dụng', 条件 từ 'điều kiện' (điều khoản + điều kiện).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, công nghệ hoặc kinh doanh. Cần phân biệt với '使用条件' (điều kiện sử dụng) có thể mang sắc thái hẹp hơn. Trong tiếng Nhật, '利用条件' thường ám chỉ các điều khoản mang tính ràng buộc pháp lý, trong khi '使い方' (cách sử dụng) chỉ hướng dẫn vận hành.

Phân tích từ

利用
sử dụng, khai thác
root
+
条件
điều kiện, điều khoản
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.