Looking up...
この説明はとても分かりやすいです。
Lời giải thích này rất dễ hiểu.
Dễ hiểu, dễ nắm bắt
この教科書は分かりやすい構成になっています。
Sách giáo khoa này có cấu trúc dễ hiểu.
彼の説明はとても分かりやすかった。
Lời giải thích của anh ấy rất dễ hiểu.
Thường dùng để miêu tả tài liệu, giải thích, hoặc cách trình bày thông tin.
Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giáo dục, hướng dẫn, hoặc giải thích thông tin. Khi viết email hoặc tài liệu, bạn có thể dùng '分かりやすい' để thể hiện sự rõ ràng.
分かりやすい thường đi kèm với các danh từ chỉ tài liệu, giải thích, hoặc cách trình bày (説明, 資料, 構成, 例, etc.).
Phân biệt với '易しい' (dễ) - '分かりやすい' nhấn mạnh vào cách trình bày rõ ràng, trong khi '易しい' chỉ mức độ đơn giản của nội dung.