出入国管理

shutsu nyūkoku kanri
quản lý xuất nhập cảnh

出入国管理局は、日本への入国を管理する機関です。

Cục Quản lý Xuất nhập cảnh là cơ quan quản lý việc nhập cảnh vào Nhật Bản.


Luật
trang trọng

Hệ thống pháp luật và thủ tục nhằm kiểm soát việc ra vào lãnh thổ quốc gia, bao gồm cấp visa, kiểm tra hải quan, và giám sát di chuyển.

出入国管理法に基づき、不法滞在者の取り締まりが行われています。

Việc kiểm soát những người cư trú bất hợp pháp được thực hiện dựa trên Luật Quản lý Xuất nhập cảnh.

Thường được viết tắt là 出入国管理局 (Cục Quản lý Xuất nhập cảnh) tại Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

出入国管理局Cục Quản lý Xuất nhập cảnh出入国管理法Luật Quản lý Xuất nhập cảnh

Cụm từ liên quan

不法滞在cụm từ
Cư trú bất hợp pháp
査証noun
Thị thực (visa)

Mẹo hay

Phân biệt 出入国管理 và 入国管理

出入国管理 bao gồm cả việc kiểm soát xuất cảnh (ra khỏi quốc gia) và nhập cảnh, trong khi 入国管理 chỉ tập trung vào nhập cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

出入国管理 chỉ được dùng trong văn bản pháp luật, thủ tục hành chính hoặc các tình huống trang trọng. Không sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 出入 (ra vào) + 国 (quốc gia) + 管理 (quản lý).

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ chính thức trong lĩnh vực pháp luật và hành chính, đặc biệt phổ biến tại Nhật Bản. Không sử dụng trong ngữ cảnh phi chính thức.

Phân tích từ

ra khỏi
root
+
vào
root
+
quốc gia
root
+
管理
quản lý
root
Từ Điển Nhật Việt