Looking up...
日本への査証を申請する必要があります。
Cần phải xin thị thực để vào Nhật Bản.
Giấy phép nhập cảnh do cơ quan ngoại giao cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào một quốc gia.
外交官の査証は通常免除されます。
Thị thực ngoại giao thường được miễn trừ.
査証の有効期限が切れる前に更新する必要があります。
Cần gia hạn thị thực trước khi hết hạn.
Thường được viết tắt là 'ビザ' trong giao tiếp hàng ngày.
査証 là thuật ngữ chính thức trong tiếng Nhật, tương đương với 'thị thực' trong tiếng Việt. ビザ là cách đọc katakana của từ 'visa' (tiếng Anh), được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
査証 thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc thủ tục hành chính. Trong giao tiếp thông thường, nên sử dụng 'ビザ' hoặc 'thị thực' để tránh gây hiểu nhầm.
Từ Hán Việt: '査' (tra xét) + '証' (chứng nhận).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính. Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng từ 'visa' (phiên âm tiếng Anh) hoặc 'thị thực' thay thế.