Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

査証

sashou
thị thực

日本への査証を申請する必要があります。

Cần phải xin thị thực để vào Nhật Bản.


Luật
trang trọng

Giấy phép nhập cảnh do cơ quan ngoại giao cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh vào một quốc gia.

外交官の査証は通常免除されます。

Thị thực ngoại giao thường được miễn trừ.

査証の有効期限が切れる前に更新する必要があります。

Cần gia hạn thị thực trước khi hết hạn.

Thường được viết tắt là 'ビザ' trong giao tiếp hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

査証を申請するxin thị thực査証を取得するnhận thị thực査証を更新するgia hạn thị thực査証なしでkhông có thị thực

Từ đồng nghĩa

ビザ入国許可

Từ trái nghĩa

不法滞在入国拒否

Cụm từ liên quan

査証免除cụm từ
miễn thị thực
査証発給cụm từ
cấp thị thực

Mẹo hay

Phân biệt 査証 và ビザ

査証 là thuật ngữ chính thức trong tiếng Nhật, tương đương với 'thị thực' trong tiếng Việt. ビザ là cách đọc katakana của từ 'visa' (tiếng Anh), được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

査証 thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc thủ tục hành chính. Trong giao tiếp thông thường, nên sử dụng 'ビザ' hoặc 'thị thực' để tránh gây hiểu nhầm.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt: '査' (tra xét) + '証' (chứng nhận).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính. Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng từ 'visa' (phiên âm tiếng Anh) hoặc 'thị thực' thay thế.

Phân tích từ

査
tra xét, kiểm tra
root
+
証
chứng nhận, giấy phép
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.