凍る

kōru
verb (自動詞)Trung cấp💡 đông cứng

水が凍る

Nước đông cứng

chung

Biến thành thể rắn do nhiệt độ thấp (thường nói về chất lỏng).

湖が凍った。

Hồ đã đông cứng.

寒さで手が凍った。

Tay đông cứng vì lạnh.

💡

Thường dùng cho chất lỏng (nước, đồ uống) hoặc bộ phận cơ thể. Không dùng cho đồ vật rắn sẵn (như 'băng' đã đông sẵn).

Cụm từ kết hợp

凍りつくđông cứng hoàn toàn凍えそうになるsuýt chết cóng凍るようなlạnh cóng (dùng như tính từ)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

凍りつくcụm từ
đông cứng hoàn toàn, không di chuyển được
凍えるverb
chết cóng (do lạnh)

💡Mẹo hay

Phân biệt 凍る và 冷える

凍る: Biến thành thể rắn (chất lỏng → rắn). Ví dụ: 水が凍る (nước đông cứng). 冷える: Lạnh đi nhưng không nhất thiết đông cứng. Ví dụ: ビールが冷える (bia lạnh đi).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 凍る?

Chỉ dùng khi chất lỏng biến thành rắn do nhiệt độ thấp. Không dùng cho đồ vật đã rắn sẵn hoặc quá trình đông lạnh nhân tạo.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 凍 (đông) + る (đuôi động từ). 凍 vốn có nguồn gốc từ Hán Việt 'đông' (東) nghĩa gốc là 'đông lạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh tự nhiên (thời tiết, mùa đông) hoặc sinh lý (cơ thể). 2. Không dùng cho quá trình đông lạnh nhân tạo (ví dụ: 'ướp lạnh thức ăn' là 冷凍する). 3. Có thể dùng hình tượng: 凍りつくような沈黙 (im lặng lạnh như đóng băng).

Phân tích từ

đông lạnh
kanji
+
đuôi động từ
hiragana
Từ Điển Nhật Việt