Looking up...
手が凍えるほど寒い。
Lạnh đến mức tay đông cứng.
trở nên cứng lại do nhiệt độ thấp (thường dùng cho người, động vật, hoặc bộ phận cơ thể)
寒さで指が凍えそうだった。
Ngón tay như sắp đông cứng vì lạnh.
冬の朝、車の窓が凍えて開かなかった。
Sáng mùa đông, cửa sổ xe đông cứng nên không mở được.
Thường dùng cho tình trạng vật lý do lạnh giá, không dùng cho đồ vật trừ trường hợp đặc biệt (như cửa sổ xe).
cảm thấy lạnh đến mức khó chịu, tê cóng (thường dùng cho người)
彼女は寒がりで、冬になると体が凍えると文句を言う。
Cô ấy sợ lạnh, cứ đông đến là kêu toàn thân tê cóng.
Dùng để diễn tả cảm giác lạnh lẽo khó chịu, thường trong ngữ cảnh than phiền.
凍る (kōru) là động từ chỉ hành động đông cứng (VD: Nước đông cứng thành đá), trong khi 凍える (koeru) chỉ trạng thái trở nên cứng/lạnh do nhiệt độ thấp (VD: Tay đông cứng vì lạnh). 凍える nhấn mạnh vào cảm giác của con người hoặc sinh vật.
Dùng khi muốn diễn tả tình trạng vật lý trở nên cứng/lạnh do nhiệt độ thấp, đặc biệt là đối với người hoặc bộ phận cơ thể. Không dùng cho hành động đông cứng (thay bằng 凍る).
Từ kanji 凍 (đông, đông lạnh) + える (đuôi động từ chỉ trạng thái). 凍 có nguồn gốc Hán Việt là 'đông', nghĩa gốc là 'đông lạnh'. える là hậu tố tạo động từ chỉ trạng thái trong tiếng Nhật cổ.
1. Dùng cho tình trạng vật lý do lạnh (người, động vật, đồ vật). 2. Không dùng cho đồ vật trừ trường hợp đặc biệt (như cửa sổ xe đông cứng). 3. Có thể dùng theo nghĩa bóng để diễn tả cảm giác lạnh lẽo khó chịu. 4. Thường đi kèm với các từ chỉ thời tiết lạnh (冬, 寒さ) hoặc bộ phận cơ thể (手, 指).