Looking up...
“冷凍庫から魚を出して解凍する。”
Lấy cá ra khỏi tủ đông rồi rã đông.
Quá trình chuyển từ trạng thái đông lạnh sang trạng thái tan chảy, thường bằng cách để ở nhiệt độ phòng hoặc sử dụng phương pháp gia nhiệt nhẹ.
解凍した肉はすぐに調理するのがベストです。
Thịt sau khi rã đông nên nấu ngay sẽ ngon nhất.
電子レンジで解凍するときは、均一に温まるように時々裏返す。
Khi rã đông bằng lò vi sóng, thỉnh thoảng lật mặt để nhiệt phân bố đều.
Trong nấu nướng, giải đông đúng cách giúp thực phẩm giữ được độ tươi ngon và tránh vi khuẩn phát triển.
Giải phóng tài nguyên bị khóa (trong công nghệ thông tin, tài chính, hoặc hệ thống).
暗号資産のロックアップを解凍する。
Giải phóng tài sản tiền điện tử bị khóa.
システムの解凍処理が完了した。
Quá trình giải phóng hệ thống đã hoàn tất.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực blockchain (ví dụ: giải phóng token) hoặc quản lý hệ thống máy tính.
'解凍' nhấn mạnh vào hành động làm tan băng (chủ động), trong khi '融解' (yūkai) chỉ trạng thái tự nhiên tan chảy (bị động). Ví dụ: '氷が融解する' (băng tan tự nhiên) nhưng '氷を解凍する' (làm tan băng).
Luôn dùng '解凍' cho hành động chủ động làm tan băng thực phẩm (ví dụ: 'thịt đông lạnh sau khi rã đông'). Không dùng cho quá trình tự nhiên (ví dụ: 'băng tan dưới ánh nắng').
Từ ghép Hán-Nhật: 解 (giải, giải phóng) + 凍 (đông, đông lạnh). Theo nghĩa đen là 'làm tan băng', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại được dùng rộng rãi cho cả nghĩa bóng (giải phóng tài nguyên).
Trong ngữ cảnh hàng ngày, '解凍' chủ yếu dùng cho thực phẩm. Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này thường đi kèm với các từ chuyên ngành như 'ロック解除' (mở khóa) hoặc 'ロック解放' (giải phóng khóa).