Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

解凍

kaitō
noun / suru-verb★Trung cấp💡 rã đông

“冷凍庫から魚を出して解凍する。”

Lấy cá ra khỏi tủ đông rồi rã đông.

chung

Quá trình chuyển từ trạng thái đông lạnh sang trạng thái tan chảy, thường bằng cách để ở nhiệt độ phòng hoặc sử dụng phương pháp gia nhiệt nhẹ.

解凍した肉はすぐに調理するのがベストです。

Thịt sau khi rã đông nên nấu ngay sẽ ngon nhất.

電子レンジで解凍するときは、均一に温まるように時々裏返す。

Khi rã đông bằng lò vi sóng, thỉnh thoảng lật mặt để nhiệt phân bố đều.

💡

Trong nấu nướng, giải đông đúng cách giúp thực phẩm giữ được độ tươi ngon và tránh vi khuẩn phát triển.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Giải phóng tài nguyên bị khóa (trong công nghệ thông tin, tài chính, hoặc hệ thống).

暗号資産のロックアップを解凍する。

Giải phóng tài sản tiền điện tử bị khóa.

システムの解凍処理が完了した。

Quá trình giải phóng hệ thống đã hoàn tất.

💡

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực blockchain (ví dụ: giải phóng token) hoặc quản lý hệ thống máy tính.

Cụm từ kết hợp

解凍するrã đông / giải phóng自然解凍rã đông tự nhiên急速解凍rã đông nhanh解凍時間thời gian rã đông

Từ đồng nghĩa

解氷融解

Từ trái nghĩa

凍結冷凍

Cụm từ liên quan

解凍室cụm từ
ngăn rã đông (trong tủ lạnh)
解凍モードcụm từ
chế độ rã đông (trong lò vi sóng)

💡Mẹo hay

Phân biệt 解凍 và 融解

'解凍' nhấn mạnh vào hành động làm tan băng (chủ động), trong khi '融解' (yūkai) chỉ trạng thái tự nhiên tan chảy (bị động). Ví dụ: '氷が融解する' (băng tan tự nhiên) nhưng '氷を解凍する' (làm tan băng).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 解凍 cho thực phẩm?

Luôn dùng '解凍' cho hành động chủ động làm tan băng thực phẩm (ví dụ: 'thịt đông lạnh sau khi rã đông'). Không dùng cho quá trình tự nhiên (ví dụ: 'băng tan dưới ánh nắng').

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 解 (giải, giải phóng) + 凍 (đông, đông lạnh). Theo nghĩa đen là 'làm tan băng', nhưng trong tiếng Nhật hiện đại được dùng rộng rãi cho cả nghĩa bóng (giải phóng tài nguyên).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh hàng ngày, '解凍' chủ yếu dùng cho thực phẩm. Trong lĩnh vực công nghệ, thuật ngữ này thường đi kèm với các từ chuyên ngành như 'ロック解除' (mở khóa) hoặc 'ロック解放' (giải phóng khóa).

Phân tích từ

解
giải phóng, tháo gỡ
root
+
凍
đông lạnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.