Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

冗長化

jōchōka
dư thừa hóa

システムの冗長化を図ることで、障害発生時のダウンタイムを最小限に抑えることができます。

Bằng cách thực hiện dư thừa hóa hệ thống, chúng ta có thể giảm thiểu tối đa thời gian ngừng hoạt động khi xảy ra sự cố.


Công nghệ
chuyên ngành

Tăng cường độ tin cậy của hệ thống bằng cách bổ sung các thành phần dự phòng (phần cứng, phần mềm, dữ liệu) để ngăn chặn gián đoạn hoạt động khi xảy ra sự cố.

データセンターでは、冗長化されたネットワーク回線を用意しています。

Các trung tâm dữ liệu chuẩn bị sẵn các đường truyền mạng được dư thừa hóa.

サーバーの冗長化により、1台が故障してもシステム全体は稼働し続けます。

Nhờ dư thừa hóa máy chủ, ngay cả khi một máy bị hỏng, toàn bộ hệ thống vẫn tiếp tục hoạt động.

Thường được áp dụng trong các hệ thống quan trọng như ngân hàng, y tế, hay hạ tầng đám mây. Có thể kết hợp với các kỹ thuật như RAID, clustering, hay replication.

Kinh doanh
trang trọng

Sự lặp lại không cần thiết trong ngôn ngữ hoặc văn bản, dẫn đến sự dài dòng, thiếu súc tích.

彼のレポートは冗長化が目立ち、要点がわかりにくい。

Báo cáo của anh ấy có phần dư thừa rõ rệt, khiến người đọc khó nắm bắt được ý chính.

Trong văn phong chuyên nghiệp, nên tránh sự dư thừa hóa để truyền đạt thông tin hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

冗長化システムhệ thống dư thừa hóa冗長化設計thiết kế dư thừa hóa冗長化構成cấu hình dư thừa hóa完全冗長化dư thừa hóa hoàn toàn部分冗長化dư thừa hóa một phần

Từ đồng nghĩa

高可用性耐障害性バックアップフェイルセーフ

Từ trái nghĩa

単一障害点非冗長シンプル化

Cụm từ liên quan

フェイルオーバーđộng từ cụm
chuyển đổi dự phòng tự động khi hệ thống chính gặp sự cố
ロードバランシングnoun
cân bằng tải giữa các máy chủ
HAクラスターnoun
cụm máy chủ có độ sẵn sàng cao

Mẹo hay

Phân biệt 冗長化 (jōchōka) và 単一障害点 (tan'itsu shōgaiten)

冗長化 là hành động tăng cường dự phòng, trong khi 単一障害点 chỉ ra điểm yếu duy nhất có thể gây sụp đổ toàn hệ thống. Hệ thống tốt cần giảm thiểu 単一障害点 thông qua 冗長化.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc 3-2-1 trong dự phòng

Duy trì ít nhất 3 bản sao dữ liệu, trên 2 loại phương tiện lưu trữ khác nhau, với 1 bản sao lưu ngoại tuyến.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 冗長 (じょうちょう, jōchō: dư thừa, dài dòng) + 化 (か, -ka: hóa, biến đổi). Thuật ngữ kỹ thuật bắt nguồn từ khái niệm redundancy trong tiếng Anh, được du nhập vào tiếng Nhật trong bối cảnh phát triển hạ tầng CNTT những năm 1980-1990.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 冗長化 thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật (IT, mạng, hệ thống) và có thể hiểu là 'tăng cường độ tin cậy thông qua dự phòng'. Trong tiếng Việt, ngoài nghĩa kỹ thuật, nó còn có thể ám chỉ sự lặp lại không cần thiết trong ngôn ngữ (ít phổ biến hơn).

Phân tích từ

冗長
dư thừa, không cần thiết nhưng đảm bảo an toàn
root
+
化
hóa, biến đổi thành
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.