Looking up...
システムの冗長化を図ることで、障害発生時のダウンタイムを最小限に抑えることができます。
Bằng cách thực hiện dư thừa hóa hệ thống, chúng ta có thể giảm thiểu tối đa thời gian ngừng hoạt động khi xảy ra sự cố.
Tăng cường độ tin cậy của hệ thống bằng cách bổ sung các thành phần dự phòng (phần cứng, phần mềm, dữ liệu) để ngăn chặn gián đoạn hoạt động khi xảy ra sự cố.
データセンターでは、冗長化されたネットワーク回線を用意しています。
Các trung tâm dữ liệu chuẩn bị sẵn các đường truyền mạng được dư thừa hóa.
サーバーの冗長化により、1台が故障してもシステム全体は稼働し続けます。
Nhờ dư thừa hóa máy chủ, ngay cả khi một máy bị hỏng, toàn bộ hệ thống vẫn tiếp tục hoạt động.
Thường được áp dụng trong các hệ thống quan trọng như ngân hàng, y tế, hay hạ tầng đám mây. Có thể kết hợp với các kỹ thuật như RAID, clustering, hay replication.
Sự lặp lại không cần thiết trong ngôn ngữ hoặc văn bản, dẫn đến sự dài dòng, thiếu súc tích.
彼のレポートは冗長化が目立ち、要点がわかりにくい。
Báo cáo của anh ấy có phần dư thừa rõ rệt, khiến người đọc khó nắm bắt được ý chính.
Trong văn phong chuyên nghiệp, nên tránh sự dư thừa hóa để truyền đạt thông tin hiệu quả.
冗長化 là hành động tăng cường dự phòng, trong khi 単一障害点 chỉ ra điểm yếu duy nhất có thể gây sụp đổ toàn hệ thống. Hệ thống tốt cần giảm thiểu 単一障害点 thông qua 冗長化.
Duy trì ít nhất 3 bản sao dữ liệu, trên 2 loại phương tiện lưu trữ khác nhau, với 1 bản sao lưu ngoại tuyến.
Từ ghép Hán-Nhật: 冗長 (じょうちょう, jōchō: dư thừa, dài dòng) + 化 (か, -ka: hóa, biến đổi). Thuật ngữ kỹ thuật bắt nguồn từ khái niệm redundancy trong tiếng Anh, được du nhập vào tiếng Nhật trong bối cảnh phát triển hạ tầng CNTT những năm 1980-1990.
Trong tiếng Nhật, 冗長化 thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật (IT, mạng, hệ thống) và có thể hiểu là 'tăng cường độ tin cậy thông qua dự phòng'. Trong tiếng Việt, ngoài nghĩa kỹ thuật, nó còn có thể ám chỉ sự lặp lại không cần thiết trong ngôn ngữ (ít phổ biến hơn).