Looking up...
サーバーに障害が発生した場合、自動的にフェイルオーバーが行われます。
Nếu xảy ra sự cố với máy chủ, quá trình chuyển đổi dự phòng sẽ được thực hiện tự động.
Cơ chế tự động chuyển đổi hệ thống hoặc dịch vụ sang một hệ thống dự phòng khi hệ thống chính gặp sự cố để đảm bảo tính liên tục.
データベースのフェイルオーバーにより、サービスが停止することなく継続されます。
Nhờ cơ chế chuyển đổi dự phòng của cơ sở dữ liệu, dịch vụ sẽ tiếp tục hoạt động mà không bị gián đoạn.
クラウドサービスでは、フェイルオーバーが重要な機能の一つです。
Trong các dịch vụ đám mây, chuyển đổi dự phòng là một trong những chức năng quan trọng.
Thường được sử dụng trong các hệ thống yêu cầu độ tin cậy cao như ngân hàng, y tế, hoặc hạ tầng công nghệ thông tin.
フェイルオーバー là chuyển đổi sang hệ thống dự phòng khi sự cố xảy ra, trong khiフェイルセーフ là thiết kế hệ thống để ngăn ngừa sự cố hoặc giảm thiểu hậu quả ngay từ đầu. Ví dụ: hệ thống phòng cháy chữa cháy làフェイルセーフ, còn hệ thống chuyển đổi sang máy chủ dự phòng khi máy chủ chính hỏng làフェイルオーバー.
Sử dụng khi nói về cơ chế đảm bảo tính sẵn sàng (high availability) của hệ thống, đặc biệt trong các lĩnh vực yêu cầu độ tin cậy cao như tài chính, y tế, hoặc hạ tầng công nghệ.
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'failover', ghép bởi 'fail' (thất bại) + 'over' (chuyển đổi). Thuật ngữ này xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1970, khi các hệ thống máy tính bắt đầu yêu cầu cơ chế bảo vệ khỏi sự cố.
Không nên nhầm lẫn với 'フェイルセーフ' (fail-safe) — khái niệm này nhấn mạnh vào việc ngăn ngừa sự cố hơn là xử lý khi sự cố xảy ra. 'フェイルオーバー' luôn liên quan đến việc chuyển đổi sang hệ thống dự phòng sau khi sự cố được phát hiện.