Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

再就職

saishūshoku
tái tuyển dụng

彼は定年退職後に再就職した。

Anh ấy đã tái tuyển dụng sau khi nghỉ hưu.


trang trọng

Tìm kiếm công việc mới sau khi nghỉ việc hoặc thất nghiệp, đặc biệt là sau khi nghỉ hưu.

リストラされた社員の再就職支援を行う。

Hỗ trợ tái tuyển dụng cho nhân viên bị sa thải.

再就職先が決まった。

Đã tìm được chỗ làm mới.

Thường dùng trong bối cảnh công việc chính thức, không ám chỉ việc chuyển ngành hay khởi nghiệp.

Cụm từ kết hợp

再就職支援hỗ trợ tái tuyển dụng再就職先chỗ làm mới再就就職活動hoạt động tìm việc sau thất nghiệp

Từ đồng nghĩa

再就職活動再就職先を探す

Từ trái nghĩa

失業退職

Mẹo hay

Phân biệt 再就職 và 転職

再就職 thường liên quan đến hoàn cảnh bắt buộc (nghỉ hưu, sa thải), trong khi 転職 mang tính chủ động (chuyển sang công việc tốt hơn). Ví dụ: '定年後に再就職した' (sau nghỉ hưu tái tuyển dụng) vs '転職して年収が上がった' (chuyển việc tăng lương).

Quy tắc vàng

Sử dụng 再就職 trong ngữ cảnh chính thức

Hạn chế dùng từ này trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, dùng các cụm như '仕事を探す' (tìm việc) hoặc '新しい仕事に就く' (nhận việc mới).

Nguồn gốc từ

再 (tái, lại) + 就職 (tựu chức, nhận việc). Từ Hán-Việt, xuất hiện trong bối cảnh kinh tế xã hội Nhật Bản sau Thế chiến thứ 2 khi nhu cầu tái tuyển dụng lao động gia tăng.

Ghi chú sử dụng

Khác với '転職' (chuyển việc), '再就職' thường ám chỉ việc tìm việc sau khi nghỉ việc do hoàn cảnh bắt buộc (nghỉ hưu, sa thải, đóng cửa công ty) hơn là chủ động thay đổi công việc. Thường được sử dụng trong các chính sách xã hội, hỗ trợ người lao động.

Phân tích từ

再
lại, tái
prefix
+
就職
nhận việc, tuyển dụng
noun (する verb)
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.