Looking up...
パソコンを再起動してください。
Hãy khởi động lại máy tính.
Khởi động lại hệ thống hoặc thiết bị (máy tính, điện thoại, máy chủ) sau khi tắt hoặc gặp lỗi.
システムの不具合を解決するために再起動が必要です。
Cần khởi động lại hệ thống để khắc phục lỗi.
再起動後、設定が反映されます。
Sau khi khởi động lại, cài đặt sẽ được áp dụng.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt khi đề cập đến việc khắc phục sự cố phần mềm.
Khởi động lại sau khi tạm dừng hoạt động (ví dụ: máy móc, thiết bị công nghiệp).
機械を再起動すると、生産ラインが再稼働します。
Sau khi khởi động lại máy, dây chuyền sản xuất sẽ hoạt động trở lại.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa công nghệ thông tin.
再起動 (khởi động lại) là tắt và bật lại hệ thống trong khi vẫn duy trì trạng thái hoạt động. シャットダウン (tắt máy) là ngắt hoàn toàn nguồn điện.
Sử dụng khi hệ thống gặp lỗi phần mềm, cập nhật phần mềm, hoặc cần khởi động lại thiết bị mà không muốn mất dữ liệu (trừ trường hợp lỗi nghiêm trọng).
Từ ghép Hán-Nhật: 再 (lại, tái) + 起動 (khởi động). Có nguồn gốc từ tiếng Anh 'reboot' (re- + boot), nhưng được phiên âm và sử dụng theo cách riêng của tiếng Nhật.
Từ này phổ biến trong các hướng dẫn kỹ thuật, tài liệu hỗ trợ người dùng công nghệ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'khởi động lại' thay vì phiên âm từ tiếng Nhật.