Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

再起動

saikidō
khởi động lại

パソコンを再起動してください。

Hãy khởi động lại máy tính.


Công nghệ
trang trọng

Khởi động lại hệ thống hoặc thiết bị (máy tính, điện thoại, máy chủ) sau khi tắt hoặc gặp lỗi.

システムの不具合を解決するために再起動が必要です。

Cần khởi động lại hệ thống để khắc phục lỗi.

再起動後、設定が反映されます。

Sau khi khởi động lại, cài đặt sẽ được áp dụng.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt khi đề cập đến việc khắc phục sự cố phần mềm.

Kỹ thuật
trang trọng

Khởi động lại sau khi tạm dừng hoạt động (ví dụ: máy móc, thiết bị công nghiệp).

機械を再起動すると、生産ラインが再稼働します。

Sau khi khởi động lại máy, dây chuyền sản xuất sẽ hoạt động trở lại.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa công nghệ thông tin.

Cụm từ kết hợp

再起動するkhởi động lại再起動が必要cần khởi động lại再起動後にsau khi khởi động lại

Từ đồng nghĩa

リブート再起

Từ trái nghĩa

シャットダウン停止

Mẹo hay

Phân biệt 再起動 và シャットダウン

再起動 (khởi động lại) là tắt và bật lại hệ thống trong khi vẫn duy trì trạng thái hoạt động. シャットダウン (tắt máy) là ngắt hoàn toàn nguồn điện.

Quy tắc vàng

Khi nào nên sử dụng 再起動?

Sử dụng khi hệ thống gặp lỗi phần mềm, cập nhật phần mềm, hoặc cần khởi động lại thiết bị mà không muốn mất dữ liệu (trừ trường hợp lỗi nghiêm trọng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 再 (lại, tái) + 起動 (khởi động). Có nguồn gốc từ tiếng Anh 'reboot' (re- + boot), nhưng được phiên âm và sử dụng theo cách riêng của tiếng Nhật.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong các hướng dẫn kỹ thuật, tài liệu hỗ trợ người dùng công nghệ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'khởi động lại' thay vì phiên âm từ tiếng Nhật.

Phân tích từ

再
lại, tái
prefix
+
起動
khởi động (bật máy)
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.