シャットダウン
tắt máyシステムのシャットダウンを忘れないでください。
Đừng quên tắt hệ thống máy nhé.
quá trình tắt máy hoặc hệ thống theo cách có kiểm soát
コンピュータのシャットダウン中にデータが失われることはありません。
Dữ liệu sẽ không bị mất trong quá trình tắt máy tính.
サーバーのシャットダウンは深夜に行われます。
Việc tắt máy chủ sẽ diễn ra vào đêm khuya.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đề cập đến hành động tắt máy hoặc hệ thống một cách an toàn.
sự ngừng hoạt động tạm thời hoặc vĩnh viễn của một tổ chức, doanh nghiệp
会社のシャットダウンが発表された。
Việc đóng cửa công ty đã được công bố.
Ít phổ biến hơn nghĩa kỹ thuật, thường xuất hiện trong báo chí kinh doanh.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'シャットダウン' và '停止'
'シャットダウン' nhấn mạnh vào quá trình tắt máy có kiểm soát (như trong công nghệ), trong khi '停止' có thể chỉ đơn giản là dừng hoạt động (có thể đột ngột).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Chỉ dùng 'シャットダウン' khi đề cập đến tắt máy tính/hệ thống theo cách an toàn. Đối với các ngữ cảnh khác (như tắt máy móc đơn giản), dùng '停止' là phù hợp hơn.
Nguồn gốc từ
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'shutdown' (noun), vốn được tạo thành từ 'shut' (đóng) + 'down' (xuống). Từ này đã trở nên phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin từ những năm 1980.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh doanh. Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến công nghệ.