Looking up...
原子力発電所の再稼働が議論されている。
Việc khởi động lại nhà máy điện hạt nhân đang được thảo luận.
hoạt động trở lại sau khi tạm ngừng, đặc biệt là các cơ sở sản xuất hoặc cơ sở hạ tầng quan trọng
震災後、多くの工場が再稼働した。
Sau trận động đất, nhiều nhà máy đã hoạt động trở lại.
再稼働の条件として安全基準の見直しが求められている。
Việc xem xét lại các tiêu chuẩn an toàn được yêu cầu như một điều kiện để khởi động lại.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc chính trị, đặc biệt khi đề cập đến các cơ sở như nhà máy điện, nhà máy sản xuất, hoặc hệ thống hạ tầng.
khởi động lại hệ thống hoặc thiết bị sau khi bảo trì hoặc sự cố
サーバーの再稼働には数時間かかる見込みです。
Dự kiến sẽ mất vài giờ để khởi động lại máy chủ.
Áp dụng cho các hệ thống công nghệ thông tin, máy móc công nghiệp hoặc thiết bị điện tử.
再稼働 thường ám chỉ việc khởi động lại các cơ sở sản xuất, nhà máy hoặc hệ thống quan trọng sau khi tạm ngừng vì lý do kỹ thuật hoặc an toàn. 再開 có thể dùng rộng hơn cho bất kỳ hoạt động nào được nối lại sau khi dừng, bao gồm cả sự kiện, dịch vụ hoặc quá trình không nhất thiết phải là cơ sở hạ tầng.
Hãy đảm bảo rằng từ này chỉ được sử dụng khi đề cập đến các cơ sở sản xuất, hệ thống quan trọng hoặc ngữ cảnh kỹ thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi chủ đề liên quan đến kỹ thuật hoặc sản xuất.
Từ ghép của 再 (tái, nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') và 稼働 (hoạt động sản xuất hoặc vận hành). 稼働 bắt nguồn từ 稼 (kê, nghĩa là 'kiếm tiền' hoặc 'làm việc') và 働 (động, nghĩa là 'hoạt động'). Thuật ngữ này phản ánh quá trình khôi phục hoạt động sau khi tạm ngừng vì lý do an toàn, bảo trì hoặc sự cố.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, năng lượng và quản lý cơ sở hạ tầng. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các chủ đề chuyên môn.