Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

再稼働

sai kadō
khởi động lại

原子力発電所の再稼働が議論されている。

Việc khởi động lại nhà máy điện hạt nhân đang được thảo luận.


Kỹ thuật
trang trọng

hoạt động trở lại sau khi tạm ngừng, đặc biệt là các cơ sở sản xuất hoặc cơ sở hạ tầng quan trọng

震災後、多くの工場が再稼働した。

Sau trận động đất, nhiều nhà máy đã hoạt động trở lại.

再稼働の条件として安全基準の見直しが求められている。

Việc xem xét lại các tiêu chuẩn an toàn được yêu cầu như một điều kiện để khởi động lại.

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, kinh doanh hoặc chính trị, đặc biệt khi đề cập đến các cơ sở như nhà máy điện, nhà máy sản xuất, hoặc hệ thống hạ tầng.

Công nghệ
chuyên ngành

khởi động lại hệ thống hoặc thiết bị sau khi bảo trì hoặc sự cố

サーバーの再稼働には数時間かかる見込みです。

Dự kiến sẽ mất vài giờ để khởi động lại máy chủ.

Áp dụng cho các hệ thống công nghệ thông tin, máy móc công nghiệp hoặc thiết bị điện tử.

Cụm từ kết hợp

再稼働するkhởi động lại再稼働計画kế hoạch khởi động lại再稼働条件điều kiện khởi động lại

Từ đồng nghĩa

再開再始動再起動

Từ trái nghĩa

停止停止中稼働停止

Cụm từ liên quan

稼働率cụm từ
tỷ lệ hoạt động
フル稼働cụm từ
hoạt động hết công suất

Mẹo hay

Phân biệt 再稼働 và 再開

再稼働 thường ám chỉ việc khởi động lại các cơ sở sản xuất, nhà máy hoặc hệ thống quan trọng sau khi tạm ngừng vì lý do kỹ thuật hoặc an toàn. 再開 có thể dùng rộng hơn cho bất kỳ hoạt động nào được nối lại sau khi dừng, bao gồm cả sự kiện, dịch vụ hoặc quá trình không nhất thiết phải là cơ sở hạ tầng.

Quy tắc vàng

Sử dụng 再稼働 trong ngữ cảnh chuyên môn

Hãy đảm bảo rằng từ này chỉ được sử dụng khi đề cập đến các cơ sở sản xuất, hệ thống quan trọng hoặc ngữ cảnh kỹ thuật. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi chủ đề liên quan đến kỹ thuật hoặc sản xuất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 再 (tái, nghĩa là 'lại', 'một lần nữa') và 稼働 (hoạt động sản xuất hoặc vận hành). 稼働 bắt nguồn từ 稼 (kê, nghĩa là 'kiếm tiền' hoặc 'làm việc') và 働 (động, nghĩa là 'hoạt động'). Thuật ngữ này phản ánh quá trình khôi phục hoạt động sau khi tạm ngừng vì lý do an toàn, bảo trì hoặc sự cố.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật, sản xuất, năng lượng và quản lý cơ sở hạ tầng. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập đến các chủ đề chuyên môn.

Phân tích từ

再
lại, một lần nữa
prefix
+
稼働
hoạt động sản xuất hoặc vận hành
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.