再就職支援

sai shūshoku shien
hỗ trợ tái định cư nghề nghiệp

会社の再就職支援プログラムに参加して、新しい職を見つけることができました。

Tham gia chương trình hỗ trợ tái định cư nghề nghiệp của công ty, tôi đã có thể tìm được công việc mới.


Kinh doanh
trang trọng

Chương trình hoặc dịch vụ hỗ trợ người lao động tìm kiếm việc làm mới sau khi thất nghiệp hoặc nghỉ việc.

再就職支援センターでは、履歴書の書き方から面接対策まで幅広くサポートしています。

Tại trung tâm hỗ trợ tái định cư nghề nghiệp, họ hỗ trợ toàn diện từ cách viết sơ yếu lý lịch đến kỹ năng phỏng vấn.

政府は再就職支援策として、職業訓練や求職者向けの補助金を提供しています。

Chính phủ cung cấp các biện pháp hỗ trợ tái định cư nghề nghiệp như đào tạo nghề và trợ cấp cho người tìm việc.

Thường được áp dụng trong các doanh nghiệp, chính sách xã hội hoặc chương trình của chính phủ nhằm giảm thiểu tình trạng thất nghiệp dài hạn.

Cụm từ kết hợp

再就職支援プログラムchương trình hỗ trợ tái định cư nghề nghiệp再就職支援センターtrung tâm hỗ trợ tái định cư nghề nghiệp再就職支援策biện pháp hỗ trợ tái định cư nghề nghiệp

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

キャリア支援cụm từ
hỗ trợ phát triển sự nghiệp
雇用調整助成金cụm từ
trợ cấp điều chỉnh tuyển dụng

Mẹo hay

Phân biệt 再就職支援 và 就職支援

再就職支援 nhấn mạnh vào việc hỗ trợ người đã từng có kinh nghiệm làm việc, trong khi 就職支援 thường dành cho người mới ra trường hoặc chưa có kinh nghiệm.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

再就職支援 chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo cáo doanh nghiệp hoặc chính sách của chính phủ. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'hỗ trợ tìm việc mới' hoặc 'hỗ trợ tái định cư nghề nghiệp'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 再 (tái, lại) + 就職 (tựu chức, tìm việc) + 支援 (chi viện, hỗ trợ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, quản lý nhân sự hoặc chính sách xã hội. Có thể thay thế bằng 'hỗ trợ tìm việc mới' trong giao tiếp thông thường.

Phân tích từ

lại, tái
prefix
+
就職
tìm việc, định cư nghề nghiệp
noun
+
支援
hỗ trợ, viện trợ
noun
Từ Điển Nhật Việt