Looking up...
このことは内緒にしておいてください。
Chuyện này hãy giữ bí mật nhé.
Điều bí mật, điều không muốn cho người khác biết
内緒で教えてあげる。
Tôi sẽ kể cho bạn biết bí mật thôi.
これは内緒の話だ。
Đây là chuyện bí mật.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, bạn bè hoặc gia đình. Có thể kết hợp với động từ する để diễn đạt hành động giữ bí mật.
内緒 thiên về nghĩa 'bí mật trong mối quan hệ thân thiết', trong khi 秘密 mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả bí mật cá nhân, bí mật quốc gia, v.v. 内緒 thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, 秘密 có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.
Dùng khi đề cập đến bí mật giữa những người có mối quan hệ gần gũi (bạn bè, người yêu, gia đình). Không dùng cho bí mật mang tính pháp lý hoặc chuyên môn.
Ghép từ 内 (bên trong) + 緒 (sợi dây, nghĩa bóng là mối quan hệ). Ban đầu chỉ mối quan hệ thân thiết, sau phát triển thành nghĩa 'bí mật' vì những điều thân mật thường không muốn tiết lộ rộng rãi.
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày giữa những người có mối quan hệ thân thiết. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (na-adjective).