Looking up...
政府は新しい政策を公表した。
Chính phủ đã công bố chính thức chính sách mới.
công bố rộng rãi cho công chúng biết (thường là thông tin quan trọng, chính thức)
企業は業績不振を公表した。
Doanh nghiệp đã công bố tình trạng kinh doanh thua lỗ.
研究結果が公表された。
Kết quả nghiên cứu đã được công bố rộng rãi.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, khoa học hoặc chính trị. Có thể đi với các danh từ chỉ thông tin như 成績 (thành tích), 結果 (kết quả), 方針 (phương châm), 計画 (kế hoạch).
公表 thường dùng cho thông tin quan trọng, chính thức (ví dụ: báo cáo tài chính, quyết định chính phủ). 発表 thường rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ thông tin nào được công khai (ví dụ: bài thuyết trình, thông báo sự kiện).
Dùng 公表 khi: (1) Thông tin quan trọng, ảnh hưởng đến nhiều người; (2) Ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, khoa học; (3) Cần nhấn mạnh tính chính thức và rộng rãi. Ví dụ: 'Công ty công bố báo cáo tài chính năm' → 会社は年間決算を公表した。
公表 (kōhyō) là từ Hán-Nhật ghép từ 公 (công, nghĩa là 'công khai') + 表 (biểu, nghĩa là 'biểu lộ'). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Minh Trị (cuối thế kỷ 19) khi Nhật Bản tiếp thu nhiều thuật ngữ pháp lý và hành chính từ Trung Quốc.
1. 公表 thường nhấn mạnh tính chính thức và rộng rãi, không chỉ đơn thuần là 'thông báo' (知らせる). 2. Trong ngữ cảnh pháp lý, 公表 có thể liên quan đến việc công khai hồ sơ, quyết định tòa án hoặc thông tin doanh nghiệp. 3. Không dùng 公表 cho những thông tin cá nhân hoặc không quan trọng.