Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 公認心理師

公認心理師

kōnin shinrish

What does "公認心理師" mean in Vietnamese?

chuyên viên tâm lý học được công nhận

公認心理師は国家資格であり、心理療法を行うことができる。

Chuyên viên tâm lý học được công nhận là chứng chỉ quốc gia, cho phép thực hiện liệu pháp tâm lý.


How to use "公認心理師" correctly: definitions and examples in Vietnamese?

trang trọng

Chuyên viên tâm lý học được cấp chứng chỉ hành nghề chính thức tại Nhật Bản, có quyền thực hiện liệu pháp tâm lý.

公認心理師の資格を取得するには、指定大学院を修了し、実務経験を積む必要がある。

Để lấy chứng chỉ chuyên viên tâm lý học được công nhận, cần hoàn thành chương trình cao học chỉ định và tích lũy kinh nghiệm thực tế.

Tương đương với 'licensed psychologist' ở các quốc gia phương Tây, nhưng yêu cầu đào tạo và cấp phép riêng biệt tại Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

公認心理師の資格chứng chỉ chuyên viên tâm lý học được công nhận公認心理師を目指すhướng tới trở thành chuyên viên tâm lý học được công nhận

Từ đồng nghĩa

臨床心理士

Cụm từ liên quan

国家資格cụm từ
chứng chỉ quốc gia
心理療法cụm từ
liệu pháp tâm lý

Mẹo hay

Phân biệt với tâm lý học lâm sàng

公認心理師 là chứng chỉ quốc gia duy nhất tại Nhật Bản có quyền thực hiện liệu pháp tâm lý, trong khi 臨床心理士 là chứng chỉ chuyên môn nhưng không được pháp luật bảo hộ toàn diện.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Thuật ngữ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý, giáo dục hoặc chuyên môn. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Nguồn gốc từ

公認 (công nhận) + 心理 (tâm lý) + 師 (sư, chuyên gia). Từ ghép Hán-Nhật, được chính thức đưa vào hệ thống chứng chỉ quốc gia Nhật Bản năm 2017.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, giáo dục đại học và các tài liệu chuyên môn về tâm lý học lâm sàng tại Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn với '臨床心理士' (tâm lý học lâm sàng), vốn là chứng chỉ riêng biệt do Hiệp hội Tâm lý học Lâm sàng Nhật Bản cấp.

Phân tích từ

公認
công nhận chính thức
root
+
心理
tâm lý học
root
+
師
chuyên gia, thầy giáo
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.