Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

国家資格

kokkashikaku
bằng cấp quốc gia

医師免許は国家資格の一つです。

Giấy phép hành nghề bác sĩ là một trong những bằng cấp quốc gia.


Luật
trang trọng

Bằng cấp do nhà nước cấp, có giá trị pháp lý trên toàn quốc, thường liên quan đến các ngành nghề có yêu cầu chuyên môn cao như y tế, luật pháp, kiến trúc.

弁護士になるには国家資格が必要です。

Để trở thành luật sư, bạn cần có bằng cấp quốc gia.

建築士の国家資格を取得するには厳しい試験があります。

Để lấy bằng cấp quốc gia ngành kiến trúc sư, bạn phải vượt qua kỳ thi khắt khe.

国家資格 thường yêu cầu thi cử nghiêm ngặt và được quản lý bởi các cơ quan nhà nước. Một số ngành phổ biến: bác sĩ (医師免許), luật sư (弁護士資格), kiến trúc sư (建築士), kế toán viên (公認会計士).

Cụm từ kết hợp

国家資格を取得するđạt được bằng cấp quốc gia国家資格試験kỳ thi cấp bằng quốc gia国家資格を保持するduy trì bằng cấp quốc gia

Từ đồng nghĩa

公的資格公認資格

Từ trái nghĩa

民間資格社内資格

Cụm từ liên quan

公的資格cụm từ
Bằng cấp do cơ quan nhà nước hoặc tổ chức được ủy quyền cấp, có giá trị pháp lý.
専門職資格cụm từ
Bằng cấp chuyên môn trong các lĩnh vực như luật, y tế, kỹ thuật.

Mẹo hay

Phân biệt 国家資格 và 民間資格

国家資格 thường yêu cầu thi cử do chính phủ tổ chức hoặc ủy quyền, trong khi 民間資格 do các hiệp hội nghề nghiệp hoặc tổ chức tư nhân cấp. Ví dụ: chứng chỉ hành nghề kế toán (国家資格) vs chứng chỉ kế toán quốc tế (民間資格).

Quy tắc vàng

Khi nào cần 国家資格?

国家資格 bắt buộc đối với các ngành nghề ảnh hưởng đến sức khỏe, an toàn công cộng hoặc yêu cầu tiêu chuẩn quốc gia (ví dụ: bác sĩ, kiến trúc sư, luật sư). Các ngành khác có thể chỉ yêu cầu chứng chỉ chuyên môn thông thường.

Nguồn gốc từ

国家 (quốc gia) + 資格 (bằng cấp, tư cách). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống giáo dục và pháp luật Nhật Bản từ thế kỷ 20, phản ánh vai trò quản lý chuyên môn của nhà nước.

Ghi chú sử dụng

国家資格 thường được phân biệt với 民間資格 (bằng cấp tư nhân, không do nhà nước cấp). Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'chứng chỉ hành nghề' hoặc 'bằng cấp có giá trị toàn quốc' (ví dụ: chứng chỉ hành nghề kế toán, chứng chỉ hành nghề y).

Phân tích từ

国家
quốc gia, nhà nước
root
+
資格
bằng cấp, tư cách, tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.