Looking up...
医師免許は国家資格の一つです。
Giấy phép hành nghề bác sĩ là một trong những bằng cấp quốc gia.
Bằng cấp do nhà nước cấp, có giá trị pháp lý trên toàn quốc, thường liên quan đến các ngành nghề có yêu cầu chuyên môn cao như y tế, luật pháp, kiến trúc.
弁護士になるには国家資格が必要です。
Để trở thành luật sư, bạn cần có bằng cấp quốc gia.
建築士の国家資格を取得するには厳しい試験があります。
Để lấy bằng cấp quốc gia ngành kiến trúc sư, bạn phải vượt qua kỳ thi khắt khe.
国家資格 thường yêu cầu thi cử nghiêm ngặt và được quản lý bởi các cơ quan nhà nước. Một số ngành phổ biến: bác sĩ (医師免許), luật sư (弁護士資格), kiến trúc sư (建築士), kế toán viên (公認会計士).
国家資格 thường yêu cầu thi cử do chính phủ tổ chức hoặc ủy quyền, trong khi 民間資格 do các hiệp hội nghề nghiệp hoặc tổ chức tư nhân cấp. Ví dụ: chứng chỉ hành nghề kế toán (国家資格) vs chứng chỉ kế toán quốc tế (民間資格).
国家資格 bắt buộc đối với các ngành nghề ảnh hưởng đến sức khỏe, an toàn công cộng hoặc yêu cầu tiêu chuẩn quốc gia (ví dụ: bác sĩ, kiến trúc sư, luật sư). Các ngành khác có thể chỉ yêu cầu chứng chỉ chuyên môn thông thường.
国家 (quốc gia) + 資格 (bằng cấp, tư cách). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong hệ thống giáo dục và pháp luật Nhật Bản từ thế kỷ 20, phản ánh vai trò quản lý chuyên môn của nhà nước.
国家資格 thường được phân biệt với 民間資格 (bằng cấp tư nhân, không do nhà nước cấp). Ở Việt Nam, khái niệm tương đương là 'chứng chỉ hành nghề' hoặc 'bằng cấp có giá trị toàn quốc' (ví dụ: chứng chỉ hành nghề kế toán, chứng chỉ hành nghề y).