Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

臨床心理士

rinshō shinri-shi
chuyên gia tâm lý lâm sàng

彼は臨床心理士として病院で働いています。

Anh ấy làm việc tại bệnh viện với tư cách là chuyên gia tâm lý lâm sàng.


trang trọng

chuyên gia tâm lý học có chứng chỉ hành nghề, chuyên tư vấn và điều trị các vấn đề tâm lý trong môi trường lâm sàng (bệnh viện, phòng khám, trường học)

臨床心理士は患者のストレスや不安を軽減するためのカウンセリングを行います。

Chuyên gia tâm lý lâm sàng thực hiện tư vấn để giảm bớt căng thẳng và lo âu cho bệnh nhân.

Tại Nhật Bản, đây là chứng chỉ quốc gia bắt buộc để hành nghề trong lĩnh vực tâm lý lâm sàng. Không giống như '心理学者' (nhà tâm lý học học thuật) hay 'カウンセラー' (tư vấn viên không nhất thiết có chứng chỉ chuyên môn).

Cụm từ kết hợp

臨床心理士の資格chứng chỉ chuyên gia tâm lý lâm sàng臨床心理士を目指すhướng tới trở thành chuyên gia tâm lý lâm sàng

Từ đồng nghĩa

心理療法士カウンセラー

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ liên quan

Khác với '心理学者' (nhà tâm lý học nghiên cứu) hay '精神科医' (bác sĩ tâm thần), '臨床心理士' tập trung vào trị liệu tâm lý (counseling) chứ không kê đơn thuốc hay nghiên cứu chuyên sâu.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thuật ngữ này chỉ được dùng khi đề cập đến người có chứng chỉ hành nghề tâm lý lâm sàng tại Nhật Bản. Không dùng để chỉ chung những người làm việc trong lĩnh vực tâm lý không có chứng chỉ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 臨床 (lâm sàng, 'gặp mặt trực tiếp bệnh nhân') + 心理 (tâm lý) + 士 (sĩ, 'chuyên gia'). Dựa trên khái niệm 'clinical psychologist' trong tiếng Anh, nhưng được định nghĩa cụ thể theo hệ thống chứng chỉ của Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống y tế và giáo dục Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được gọi là 'chuyên gia tâm lý lâm sàng' hoặc 'nhà tâm lý trị liệu lâm sàng', nhưng không có chứng chỉ quốc gia tương đương như Nhật Bản.

Phân tích từ

臨床
lâm sàng (gặp mặt trực tiếp bệnh nhân)
root
+
心理
tâm lý
root
+
士
chuyên gia (hậu tố chỉ nghề nghiệp)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.