Looking up...
彼は臨床心理士として病院で働いています。
Anh ấy làm việc tại bệnh viện với tư cách là chuyên gia tâm lý lâm sàng.
chuyên gia tâm lý học có chứng chỉ hành nghề, chuyên tư vấn và điều trị các vấn đề tâm lý trong môi trường lâm sàng (bệnh viện, phòng khám, trường học)
臨床心理士は患者のストレスや不安を軽減するためのカウンセリングを行います。
Chuyên gia tâm lý lâm sàng thực hiện tư vấn để giảm bớt căng thẳng và lo âu cho bệnh nhân.
Tại Nhật Bản, đây là chứng chỉ quốc gia bắt buộc để hành nghề trong lĩnh vực tâm lý lâm sàng. Không giống như '心理学者' (nhà tâm lý học học thuật) hay 'カウンセラー' (tư vấn viên không nhất thiết có chứng chỉ chuyên môn).
Khác với '心理学者' (nhà tâm lý học nghiên cứu) hay '精神科医' (bác sĩ tâm thần), '臨床心理士' tập trung vào trị liệu tâm lý (counseling) chứ không kê đơn thuốc hay nghiên cứu chuyên sâu.
Thuật ngữ này chỉ được dùng khi đề cập đến người có chứng chỉ hành nghề tâm lý lâm sàng tại Nhật Bản. Không dùng để chỉ chung những người làm việc trong lĩnh vực tâm lý không có chứng chỉ.
Từ ghép Hán-Nhật: 臨床 (lâm sàng, 'gặp mặt trực tiếp bệnh nhân') + 心理 (tâm lý) + 士 (sĩ, 'chuyên gia'). Dựa trên khái niệm 'clinical psychologist' trong tiếng Anh, nhưng được định nghĩa cụ thể theo hệ thống chứng chỉ của Nhật Bản.
Thuật ngữ này phổ biến trong hệ thống y tế và giáo dục Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường được gọi là 'chuyên gia tâm lý lâm sàng' hoặc 'nhà tâm lý trị liệu lâm sàng', nhưng không có chứng chỉ quốc gia tương đương như Nhật Bản.