八割
tám mươi phần trămこの商品は八割の人が気に入ったそうだ。
Nghe nói tám mươi phần trăm mọi người thích sản phẩm này.
Tám mươi phần trăm (80%) trong tổng thể
売り上げの八割は海外市場からのものだ。
Tám mươi phần trăm doanh thu đến từ thị trường nước ngoài.
八割の人が賛成している。
Tám mươi phần trăm mọi người tán thành.
Thường dùng trong thống kê, báo cáo, hoặc các ngữ cảnh chính thức. Có thể thay thế bằng '80%' trong văn bản chuyên ngành.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 八割 và 80%
八割 thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng, trong khi 80% phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản kỹ thuật. Trong tiếng Nhật, 八割 nghe tự nhiên hơn trong nhiều tình huống.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 八割?
Dùng khi muốn thể hiện sự trang trọng hoặc trong các ngữ cảnh thống kê, báo cáo. Tránh dùng trong hội thoại thân mật trừ khi người nghe quen thuộc với cách nói này.
Nguồn gốc từ
Ghép từ 八 (hachi, tám) + 割 (wari, phần trăm, xuất phát từ động từ 割る 'cắt, chia'). Cấu trúc này tương tự như các cụm từ chỉ tỷ lệ trong tiếng Nhật như 五割 (50%), 三割 (30%).
Ghi chú sử dụng
Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói chuyện thân mật. Trong văn viết, có thể viết bằng số '8割' hoặc chữ '八割'. Khi nói, thường dùng '八割' kèm theo chủ ngữ rõ ràng.