一割

ichiwari
mười phần trăm

今月の売り上げは前月より一割増加した。

Doanh thu tháng này tăng 10% so với tháng trước.


trang trọng

Mười phần trăm (10%) trong hệ thống phần trăm của Nhật Bản.

商品の価格を一割値上げする。

Tăng giá sản phẩm lên 10%.

この商品は一割引きで販売されている。

Sản phẩm này đang được bán giảm 10%.

Thường dùng trong kinh doanh, tài chính, thống kê. Không dùng để chỉ tỷ lệ phần trăm chung chung (ví dụ: 50%) mà chỉ giới hạn trong hệ thống 10 phần trăm.

Cụm từ kết hợp

一割引giảm 10%一割増tăng 10%

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 一割 và 10%

一割 chỉ dùng trong ngữ cảnh Nhật Bản, trong khi 10% có thể dùng phổ biến hơn trong tiếng Việt. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể dùng '10%' thay thế nhưng cần lưu ý ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong hệ thống phần trăm

一割 luôn chỉ 10% trong hệ thống phần trăm Nhật Bản. Không dùng để chỉ các tỷ lệ khác (ví dụ: 20% là 二割).

Nguồn gốc từ

一 (ichi, một) + 割 (wari, phần trăm trong hệ thống Nhật Bản, bắt nguồn từ cách chia 10 phần bằng nhau).

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hệ thống phần trăm Nhật Bản (ví dụ: không nói 'một phần mười' trong toán học).

Phân tích từ

một
root
+
phần trăm (trong hệ thống 10 phần)
root
Từ Điển Nhật Việt