Looking up...
“データを入力する。”
Nhập liệu dữ liệu.
nhập dữ liệu vào máy tính hoặc hệ thống (thường bằng bàn phím).
このフォームに情報を入力してください。
Hãy nhập thông tin vào biểu mẫu này.
キーボードで文字を入力する。
Nhập chữ bằng bàn phím.
Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, lập trình hoặc xử lý dữ liệu. Có thể thay thế bằng 'nhập' trong nhiều trường hợp không trang trọng.
Sử dụng 'nhập liệu' khi đề cập đến hành động nhập dữ liệu vào máy tính (ví dụ: nhập liệu báo cáo). Sử dụng 'nhập' trong các ngữ cảnh khác như nhập tên, nhập học, nhập viện.
Dùng khi thao tác nhập dữ liệu vào hệ thống, máy tính, hoặc thiết bị điện tử. Không dùng cho hành động nhập học, nhập viện, hoặc nhập cảnh.
Từ ghép Hán-Nhật: 入力 (nyūryoku) nghĩa là 'đưa vào, nhập vào' (nhập = vào, liệu = số liệu/sự xử lý). Kanji 入 (nhập) và 力 (lực, nhưng trong ngữ cảnh này hiểu là 'xử lý' theo cách dùng Hán-Nhật). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ hiện đại hóa công nghiệp, sau đó được vay mượn vào tiếng Việt dưới dạng 'nhập liệu'.
1. Trong tiếng Việt, 'nhập liệu' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (IT, kế toán), trong khi 'nhập' mang nghĩa chung hơn (nhập tên, nhập học). 2. Động từ 'nhập liệu' thường đi kèm với đối tượng là dữ liệu, thông tin, hoặc tài liệu. 3. Không nhầm lẫn với 'nhập cảnh' (vào nước khác) hoặc 'nhập môn' (học nhập môn).