Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出力する

shutsuryoku suru
verb★Trung cấp💡 xuất dữ liệu

“データを出力する”

Xuất dữ liệu

💻Công nghệ
chuyên ngành

quá trình truyền dữ liệu đầu ra từ hệ thống hoặc thiết bị ra bên ngoài, thường dưới dạng tín hiệu điện tử, tập tin, hoặc in ấn

プリンターにデータを出力する

Xuất dữ liệu ra máy in

このプログラムは処理結果をCSVファイルに出力します

Chương trình này xuất kết quả xử lý ra tập tin CSV

💡

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, điện tử, và kỹ thuật. Có thể thay thế bằng các động từ khác như 'export' (trong ngữ cảnh kỹ thuật) hoặc 'in ấn' (trong ngữ cảnh vật lý).

Cụm từ kết hợp

出力データdữ liệu đầu ra出力装置thiết bị đầu ra出力ファイルtập tin đầu ra出力結果kết quả đầu ra

Từ đồng nghĩa

exportoutput

Từ trái nghĩa

入力する

Cụm từ liên quan

入力するđộng từ cụm
nhập dữ liệu đầu vào
データ処理cụm từ
xử lý dữ liệu

💡Mẹo hay

Phân biệt 出力する và export

出力する thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật tiếng Nhật, trong khi 'export' có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh lẫn tiếng Nhật (dưới dạng katakana エクスポート). Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'xuất dữ liệu', nhưng 'export' thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc phần mềm.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 出力する trong ngữ cảnh kỹ thuật

Luôn sử dụng 出力する khi đề cập đến quá trình truyền dữ liệu đầu ra trong hệ thống kỹ thuật, phần mềm, hoặc thiết bị điện tử. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật như xuất khẩu hàng hóa (sử dụng 輸出する thay thế).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 出力 (しゅつりょく) có nghĩa gốc là 'sản xuất lực lượng' (xuất lực), kết hợp với động từ する (suru) tạo thành động từ ghép. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ để chỉ hành động truyền dữ liệu đầu ra.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 出力する thường được viết tắt là 出力 (shutsuryoku) khi sử dụng như danh từ. Cần phân biệt với 出力 (xuất lực) trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ: xuất lực của động cơ) hoặc kinh tế (sản lượng).

Phân tích từ

出
xuất, đưa ra
root
+
力
lực, năng lượng
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.