Looking up...
“データを出力する”
Xuất dữ liệu
quá trình truyền dữ liệu đầu ra từ hệ thống hoặc thiết bị ra bên ngoài, thường dưới dạng tín hiệu điện tử, tập tin, hoặc in ấn
プリンターにデータを出力する
Xuất dữ liệu ra máy in
このプログラムは処理結果をCSVファイルに出力します
Chương trình này xuất kết quả xử lý ra tập tin CSV
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, điện tử, và kỹ thuật. Có thể thay thế bằng các động từ khác như 'export' (trong ngữ cảnh kỹ thuật) hoặc 'in ấn' (trong ngữ cảnh vật lý).
出力する thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật tiếng Nhật, trong khi 'export' có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh lẫn tiếng Nhật (dưới dạng katakana エクスポート). Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'xuất dữ liệu', nhưng 'export' thường được dùng trong ngữ cảnh quốc tế hoặc phần mềm.
Luôn sử dụng 出力する khi đề cập đến quá trình truyền dữ liệu đầu ra trong hệ thống kỹ thuật, phần mềm, hoặc thiết bị điện tử. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật như xuất khẩu hàng hóa (sử dụng 輸出する thay thế).
Từ ghép Hán-Nhật: 出力 (しゅつりょく) có nghĩa gốc là 'sản xuất lực lượng' (xuất lực), kết hợp với động từ する (suru) tạo thành động từ ghép. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực công nghệ để chỉ hành động truyền dữ liệu đầu ra.
Trong tiếng Nhật, 出力する thường được viết tắt là 出力 (shutsuryoku) khi sử dụng như danh từ. Cần phân biệt với 出力 (xuất lực) trong ngữ cảnh vật lý (ví dụ: xuất lực của động cơ) hoặc kinh tế (sản lượng).