兄貴

aniki
nounTrung cấp💡 anh trai lớnHán Việt (Âm Hán-Việt)anh hài

兄貴が助けてくれた

Anh trai lớn đã giúp đỡ tôi

thông thường

Người đàn ông lớn tuổi hơn, thường là anh trai hoặc người thân gần gũi

兄貴は僕の相談に乗ってくれた

Anh trai lớn đã nghe tôi kể chuyện

💡

Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc trong các nhóm xã hội nam giới

thông thường

Người lãnh đạo hoặc người có uy tín trong một nhóm

兄貴 partitionedはこの街のヤクザのボスだ

Anh trai lớn là ông trùm băng đảng ở đây

💡

Dùng trong các bối cảnh xã hội hoặc tội phạm

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'anh hài' (兄貴), từ 'anh' (兄) nghĩa là anh trai và 'hài' (貴) nghĩa là quý, trọng trọng

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi hơn, đặc biệt là trong các mối quan hệ thân thiết hoặc trong các nhóm xã hội nam giới. Nó cũng có thể dùng để chỉ người lãnh đạo trong một nhóm.

Phân tích từ

anh trai
root
+
quý, trọng trọng
root
Từ Điển Nhật Việt