For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

兄貴

aniki
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)anh hài
thông thường

Người đàn ông lớn tuổi hơn, thường là anh trai hoặc người thân gần gũi

兄貴は僕の相談に乗ってくれた

Anh trai lớn đã nghe tôi kể chuyện

💡

Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết hoặc trong các nhóm xã hội nam giới

thông thường

Người lãnh đạo hoặc người có uy tín trong một nhóm

兄貴 partitionedはこの街のヤクザのボスだ

Anh trai lớn là ông trùm băng đảng ở đây

💡

Dùng trong các bối cảnh xã hội hoặc tội phạm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'anh hài' (兄貴), từ 'anh' (兄) nghĩa là anh trai và 'hài' (貴) nghĩa là quý, trọng trọng

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ người đàn ông lớn tuổi hơn, đặc biệt là trong các mối quan hệ thân thiết hoặc trong các nhóm xã hội nam giới. Nó cũng có thể dùng để chỉ người lãnh đạo trong một nhóm.

Phân tích từ

兄
anh trai
root
+
貴
quý, trọng trọng
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →