Looking up...
“カメラを相手に向ける”
quay camera về phía đối phương
chỉ hướng, quay về phía một đối tượng hoặc vị trí cụ thể
目を窓に向ける
nhìn ra cửa sổ
注意を問題に向ける
chú ý vào vấn đề
顔を左に向ける
quay mặt sang trái
Thường đi kèm với trợ từ に chỉ hướng hoặc đối tượng
dồn sức lực, thời gian, sự quan tâm vào một mục tiêu cụ thể
全力を研究に向ける
dồn toàn lực vào nghiên cứu
努力を目標に向ける
nỗ lực hướng tới mục tiêu
Thường kết hợp với danh từ chỉ nỗ lực, sự quan tâm (努力, 関心, 注意)
hướng dẫn, chỉ đạo (trong ngữ cảnh giáo dục hoặc lãnh đạo)
生徒の関心を科学に向ける
hướng sự quan tâm của học sinh vào khoa học
Thường sử dụng trong giáo dục hoặc quản lý
向ける nhấn mạnh hành động chủ động quay về phía nào đó (thường có chủ ngữ là người). 向く nhấn mạnh trạng thái tự nhiên quay về phía nào đó (thường dùng cho vật, hiện tượng tự nhiên). Ví dụ: 太陽が東に向く (Mặt trời quay về phía đông - trạng thái tự nhiên).
向ける luôn đi với に + danh từ chỉ hướng/đối tượng: [Danh từ]を[Danh từ]に向ける. Ví dụ: 顔を左に向ける (quay mặt sang trái).
Từ ghép của 向 (hướng, quay về) + ける (hướng động từ). Kanji 向 có Hán Việt là 'hướng' (方向).
1. Luôn đi kèm với trợ từ に chỉ hướng hoặc đối tượng. 2. Có thể kết hợp với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (目, 顔) hoặc danh từ trừu tượng (関心, 注意). 3. Trong ngữ cảnh giáo dục, có thể dịch là 'hướng dẫn', 'chỉ đạo'.