Looking up...
“彼は栄養補助食品を毎日摂取しています。”
Anh ấy uống thực phẩm bổ sung dinh dưỡng mỗi ngày.
thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, thường ở dạng viên nang, bột hoặc nước, nhằm cung cấp các chất dinh dưỡng thiếu hụt trong chế độ ăn hàng ngày.
医師は栄養補助食品を処方することがあります。
Bác sĩ có thể kê đơn thực phẩm bổ sung dinh dưỡng.
ビタミンDの栄養補助食品は免疫力を高めるのに役立つ。
Thực phẩm bổ sung vitamin D giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Thường được sử dụng trong y học dự phòng hoặc cho người có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt (vận động viên, người cao tuổi, bệnh nhân thiếu hụt vi chất).
Thực phẩm bổ sung (栄養補助食品) KHÔNG phải thuốc (薬). Thuốc điều trị bệnh, còn thực phẩm bổ sung chỉ hỗ trợ dinh dưỡng. Trong tiếng Nhật, thuật ngữ này thường đi kèm với từ chỉ mục đích sử dụng như '健康のために' (vì sức khỏe).
Sử dụng khi chế độ ăn thiếu hụt dinh dưỡng (ví dụ: thiếu vitamin D, sắt), trong giai đoạn phục hồi sức khỏe, hoặc theo chỉ định của bác sĩ. KHÔNG tự ý lạm dụng vì có thể gây thừa chất.
栄養 (eiyō: dinh dưỡng) + 補助 (hojo: bổ trợ) + 食品 (shokuhin: thực phẩm). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong y học hiện đại vào thế kỷ 20 khi nhu cầu bổ sung dinh dưỡng qua chế độ ăn không đủ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, thể thao hoặc chăm sóc sức khỏe. Khác với thuốc ('薬'), thực phẩm bổ sung không điều trị bệnh nhưng hỗ trợ cải thiện sức khỏe. Trong tiếng Việt, thuật ngữ này phổ biến trong ngành dược phẩm và dinh dưỡng.