Looking up...
“毎日サプリメントを飲んでいます。”
Tôi uống thực phẩm chức năng mỗi ngày.
Sản phẩm bổ sung dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất, thảo dược) dưới dạng viên nén, bột hoặc dung dịch, nhằm cải thiện sức khỏe hoặc bổ sung chất thiếu hụt.
ビタミンCのサプリメントを飲んで風邪を予防します。
Tôi uống thực phẩm chức năng vitamin C để phòng ngừa cảm lạnh.
鉄分不足をサプリメントで補います。
Bổ sung sắt bằng thực phẩm chức năng.
Thường được sử dụng trong y học dự phòng hoặc hỗ trợ điều trị thiếu hụt dinh dưỡng. Không thay thế hoàn toàn chế độ ăn uống cân bằng.
サプリメント không phải là thuốc điều trị bệnh, mà chỉ hỗ trợ bổ sung dinh dưỡng. Không nên tự ý thay thế thuốc chữa bệnh bằng thực phẩm chức năng trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
1. Chỉ sử dụng thực phẩm chức năng khi cơ thể thiếu hụt chất dinh dưỡng được xác nhận qua xét nghiệm. 2. Tránh lạm dụng vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) vì có thể gây ngộ độc. 3. Kiểm tra nguồn gốc sản phẩm và hạn sử dụng trước khi sử dụng.
Mượn từ tiếng Anh 'supplement', vốn từ Latin 'supplementum' (thêm vào, bổ sung). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana サプリメント vào cuối thế kỷ 20, khi xu hướng chăm sóc sức khỏe bằng viên uống bổ sung trở nên phổ biến.
1. Trong tiếng Nhật, サプリメント thường ám chỉ sản phẩm nhập khẩu hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, phân biệt với các sản phẩm y học truyền thống như 漢方薬 (kampō-yaku). 2. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'thực phẩm chức năng' được sử dụng chính thức theo quy định của Bộ Y tế, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người dân vẫn dùng 'thuốc bổ' hoặc 'vitamin' (khi chỉ sản phẩm chứa vitamin). 3. Cần phân biệt rõ ràng giữa thực phẩm chức năng (không kê đơn) và thuốc điều trị (có kê đơn).