Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

サプリメント

sapurimento
noun★Trung cấp💡 thực phẩm chức năngTừ vay mượn từ English サプリメント

“毎日サプリメントを飲んでいます。”

Tôi uống thực phẩm chức năng mỗi ngày.

🏥Y học
trang trọng

Sản phẩm bổ sung dinh dưỡng (vitamin, khoáng chất, thảo dược) dưới dạng viên nén, bột hoặc dung dịch, nhằm cải thiện sức khỏe hoặc bổ sung chất thiếu hụt.

ビタミンCのサプリメントを飲んで風邪を予防します。

Tôi uống thực phẩm chức năng vitamin C để phòng ngừa cảm lạnh.

鉄分不足をサプリメントで補います。

Bổ sung sắt bằng thực phẩm chức năng.

💡

Thường được sử dụng trong y học dự phòng hoặc hỗ trợ điều trị thiếu hụt dinh dưỡng. Không thay thế hoàn toàn chế độ ăn uống cân bằng.

Cụm từ kết hợp

サプリメントを摂るuống/bổ sung thực phẩm chức năngサプリメントを飲むuống thực phẩm chức năngサプリメントが効くthực phẩm chức năng có tác dụng

Từ đồng nghĩa

栄養補助食品ビタミン剤

💡Mẹo hay

Phân biệt サプリメント và 薬 (くすり)

サプリメント không phải là thuốc điều trị bệnh, mà chỉ hỗ trợ bổ sung dinh dưỡng. Không nên tự ý thay thế thuốc chữa bệnh bằng thực phẩm chức năng trừ khi có chỉ định của bác sĩ.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng an toàn

1. Chỉ sử dụng thực phẩm chức năng khi cơ thể thiếu hụt chất dinh dưỡng được xác nhận qua xét nghiệm. 2. Tránh lạm dụng vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) vì có thể gây ngộ độc. 3. Kiểm tra nguồn gốc sản phẩm và hạn sử dụng trước khi sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh 'supplement', vốn từ Latin 'supplementum' (thêm vào, bổ sung). Du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng katakana サプリメント vào cuối thế kỷ 20, khi xu hướng chăm sóc sức khỏe bằng viên uống bổ sung trở nên phổ biến.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, サプリメント thường ám chỉ sản phẩm nhập khẩu hoặc sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, phân biệt với các sản phẩm y học truyền thống như 漢方薬 (kampō-yaku). 2. Tại Việt Nam, thuật ngữ 'thực phẩm chức năng' được sử dụng chính thức theo quy định của Bộ Y tế, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người dân vẫn dùng 'thuốc bổ' hoặc 'vitamin' (khi chỉ sản phẩm chứa vitamin). 3. Cần phân biệt rõ ràng giữa thực phẩm chức năng (không kê đơn) và thuốc điều trị (có kê đơn).

Phân tích từ

サプリ
viết tắt của 'supplement' (bổ sung)
root
+
メント
hậu tố '-ment' trong tiếng Anh (chỉ hành động hoặc kết quả)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.