Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

信頼する

shinrai suru
verb★Trung cấp💡 tin tưởngHán Việt (Âm Hán-Việt)tín lại

“彼は信頼できる人だ。”

Anh ấy là người đáng tin cậy.

trang trọng

Cảm thấy chắc chắn rằng ai đó sẽ hành động đúng đắn, trung thực hoặc đáng tin cậy trong mọi tình huống.

上司は部下を信頼して仕事を任せた。

Sếp tin tưởng giao việc cho cấp dưới.

子供は親の信頼を裏切ってはいけない。

Con cái không được phụ lòng tin của bố mẹ.

💡

Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân, công việc hoặc xã hội. Có thể kết hợp với danh từ chỉ người (信頼する相手) hoặc sự vật (信頼するシステム).

💻Công nghệ
chuyên ngành

Dựa vào sự chính xác, hiệu quả hoặc độ tin cậy của một hệ thống, phương pháp hoặc thông tin.

この暗号化システムは信頼できる。

Hệ thống mã hóa này đáng tin cậy.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, ám chỉ tính bảo mật, ổn định hoặc tuân thủ tiêu chuẩn.

Cụm từ kết hợp

信頼関係mối quan hệ tin tưởng信頼を得るgiành được lòng tin信頼を裏切るphụ lòng tin信頼できるđáng tin cậy信頼性độ tin cậy

Từ đồng nghĩa

信じる頼る尊重する

Từ trái nghĩa

疑う不信感

Cụm từ liên quan

信頼のおける人cụm từ
người đáng tin cậy
信頼を失うcụm từ
mất lòng tin

💡Mẹo hay

Phân biệt '信頼する' và '信じる'

Cả hai đều liên quan đến niềm tin, nhưng: - 信頼する: Tin tưởng vào khả năng, phẩm chất hoặc sự chính trực của ai đó, và sẵn sàng dựa vào họ. Ví dụ: 'Tôi tin tưởng anh ấy sẽ không lừa dối tôi.' - 信じる: Tin vào sự tồn tại, chân lý hoặc khả năng xảy ra của điều gì đó. Ví dụ: 'Tôi tin trời sẽ mưa.' Hãy nhớ: 信頼する = tin tưởng + dựa vào; 信じる = tin tưởng (không nhất thiết phải hành động).

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

信頼する là ngoại động từ, luôn đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc vật: - [人]を信頼する: Tin tưởng vào ai đó - [システム/情報]を信頼する: Tin tưởng vào hệ thống/thông tin Không dùng trống: ❌ '彼は信頼する' (thiếu tân ngữ), ✅ '彼は彼を信頼する' hoặc '彼は信頼できる人だ'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 信 (shin) nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'lòng tin', xuất phát từ chữ 'tín' (信) trong tiếng Hán; 頼 (rai) nghĩa là 'phụ thuộc' hoặc 'dựa vào', xuất phát từ chữ 'lại' (頼). Kết hợp thành '信頼' (tín lại) mang nghĩa 'tin tưởng và dựa vào ai đó'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khác với '信じる' (tin tưởng vào sự tồn tại hoặc tính chân thực), '信頼する' nhấn mạnh vào hành động dựa vào sự tin tưởng đó trong thực tế. Ví dụ: '信じる' có thể dùng cho 'tôi tin trời sẽ mưa' (không nhất thiết phải dựa vào), trong khi '信頼する' dùng cho 'tôi tin tưởng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ' (có hành động dựa vào). 2. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng dạng danh từ '信頼性' (tính tin cậy) hoặc '信頼関係' (mối quan hệ tin tưởng). 3. Khi nói về hệ thống hoặc công nghệ, '信頼性' (reliability) là thuật ngữ chuyên ngành phổ biến.

Phân tích từ

信
niềm tin, lòng tin
root
+
頼
phụ thuộc, dựa vào
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.