Looking up...
“彼は信頼できる人だ。”
Anh ấy là người đáng tin cậy.
Cảm thấy chắc chắn rằng ai đó sẽ hành động đúng đắn, trung thực hoặc đáng tin cậy trong mọi tình huống.
上司は部下を信頼して仕事を任せた。
Sếp tin tưởng giao việc cho cấp dưới.
子供は親の信頼を裏切ってはいけない。
Con cái không được phụ lòng tin của bố mẹ.
Thường dùng trong mối quan hệ cá nhân, công việc hoặc xã hội. Có thể kết hợp với danh từ chỉ người (信頼する相手) hoặc sự vật (信頼するシステム).
Dựa vào sự chính xác, hiệu quả hoặc độ tin cậy của một hệ thống, phương pháp hoặc thông tin.
この暗号化システムは信頼できる。
Hệ thống mã hóa này đáng tin cậy.
Trong lĩnh vực công nghệ, ám chỉ tính bảo mật, ổn định hoặc tuân thủ tiêu chuẩn.
Cả hai đều liên quan đến niềm tin, nhưng: - 信頼する: Tin tưởng vào khả năng, phẩm chất hoặc sự chính trực của ai đó, và sẵn sàng dựa vào họ. Ví dụ: 'Tôi tin tưởng anh ấy sẽ không lừa dối tôi.' - 信じる: Tin vào sự tồn tại, chân lý hoặc khả năng xảy ra của điều gì đó. Ví dụ: 'Tôi tin trời sẽ mưa.' Hãy nhớ: 信頼する = tin tưởng + dựa vào; 信じる = tin tưởng (không nhất thiết phải hành động).
信頼する là ngoại động từ, luôn đi kèm với tân ngữ chỉ người hoặc vật: - [人]を信頼する: Tin tưởng vào ai đó - [システム/情報]を信頼する: Tin tưởng vào hệ thống/thông tin Không dùng trống: ❌ '彼は信頼する' (thiếu tân ngữ), ✅ '彼は彼を信頼する' hoặc '彼は信頼できる人だ'.
Từ ghép Hán-Nhật: 信 (shin) nghĩa là 'niềm tin' hoặc 'lòng tin', xuất phát từ chữ 'tín' (信) trong tiếng Hán; 頼 (rai) nghĩa là 'phụ thuộc' hoặc 'dựa vào', xuất phát từ chữ 'lại' (頼). Kết hợp thành '信頼' (tín lại) mang nghĩa 'tin tưởng và dựa vào ai đó'.
1. Khác với '信じる' (tin tưởng vào sự tồn tại hoặc tính chân thực), '信頼する' nhấn mạnh vào hành động dựa vào sự tin tưởng đó trong thực tế. Ví dụ: '信じる' có thể dùng cho 'tôi tin trời sẽ mưa' (không nhất thiết phải dựa vào), trong khi '信頼する' dùng cho 'tôi tin tưởng anh ấy sẽ hoàn thành nhiệm vụ' (có hành động dựa vào). 2. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng dạng danh từ '信頼性' (tính tin cậy) hoặc '信頼関係' (mối quan hệ tin tưởng). 3. Khi nói về hệ thống hoặc công nghệ, '信頼性' (reliability) là thuật ngữ chuyên ngành phổ biến.