Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

保育職

hoikushoku
nghề chăm sóc trẻ

彼女は保育職に就いて10年になる。

Cô ấy đã làm nghề chăm sóc trẻ được 10 năm rồi.


trang trọng

Công việc chăm sóc, giáo dục trẻ em dưới 6 tuổi tại các cơ sở như nhà trẻ, mẫu giáo, hoặc trung tâm bảo trợ trẻ em.

保育職の求人は常に多いが、資格が必要だ。

Việc làm trong lĩnh vực chăm sóc trẻ luôn nhiều nhưng cần bằng cấp.

Thuật ngữ này bao gồm cả giáo viên mầm non (幼稚園教諭) và nhân viên chăm sóc trẻ (保育士) tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường là 'giáo viên mầm non' hoặc 'người chăm sóc trẻ em'.

Cụm từ kết hợp

保育職に就くlàm nghề chăm sóc trẻ保育職の資格bằng cấp nghề chăm sóc trẻ

Từ đồng nghĩa

保育士幼稚園教諭保育者

Từ trái nghĩa

教師小学校教員

Cụm từ liên quan

保育園cụm từ
nhà trẻ, trường mầm non
幼稚園cụm từ
trường mẫu giáo

Mẹo hay

Phân biệt '保育職' và '保育士'

'保育職' là thuật ngữ chung chỉ nghề nghiệp, trong khi '保育士' là danh hiệu chuyên môn bắt buộc phải có bằng cấp mới được hành nghề tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương thường là 'giáo viên mầm non' (có bằng đào tạo sư phạm mầm non).

Nguồn gốc từ

Từ '保育' (ほいく) nghĩa là 'chăm sóc trẻ' (保=giữ gìn, 育=nuôi dưỡng) kết hợp với '職' (しょく) nghĩa là 'nghề nghiệp'. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống giáo dục Nhật Bản từ thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '保育職' là thuật ngữ chính thức dùng trong pháp luật và tuyển dụng, trong khi '保育士' (hoikushi) là danh hiệu chuyên môn cụ thể. Tại Việt Nam, khái niệm này chưa được phân biệt rõ ràng như ở Nhật Bản.

Phân tích từ

保育
chăm sóc trẻ em
compound
+
職
nghề nghiệp
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.