保育士
giáo viên mầm non保育士は子どもの発達を支援する専門職です。
Giáo viên mầm non là chuyên viên hỗ trợ sự phát triển của trẻ.
Chuyên viên chăm sóc và giáo dục trẻ em dưới 6 tuổi theo quy định của pháp luật Nhật Bản.
保育士の資格を取得するには、国家試験に合格しなければなりません。
Để lấy chứng chỉ giáo viên mầm non, bạn phải thi đậu kỳ thi quốc gia.
Tại Nhật Bản, đây là nghề nghiệp được pháp luật công nhận, yêu cầu bằng cấp chuyên môn. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương gần nhất là 'giáo viên mầm non' nhưng không có hệ thống cấp bằng theo quy định pháp luật như Nhật.
Người chăm sóc trẻ em trong các cơ sở giáo dục mầm non (nhà trẻ, trường mầm non).
保育士は子どもたちの安全と健康を第一に考えます。
Giáo viên mầm non coi trọng sự an toàn và sức khỏe của trẻ em.
Thuật ngữ này bao gồm cả chức năng giáo dục và chăm sóc toàn diện cho trẻ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 保育士 và 幼稚園教諭
Tại Nhật, 保育士 làm việc trong các cơ sở chăm sóc trẻ 24/7 (nhà trẻ, trung tâm chăm sóc trẻ), trong khi 幼稚園教諭 làm việc tại trường mầm non (thường chỉ buổi sáng). Tại Việt Nam, hai khái niệm này thường được gộp chung là 'giáo viên mầm non'.
Quy tắc vàng
Sử dụng 保育士 trong ngữ cảnh pháp luật
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, quy định về tiêu chuẩn nghề nghiệp tại Nhật Bản. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú thích rõ ràng về phạm vi nghề nghiệp (chăm sóc trẻ dưới 6 tuổi) để tránh nhầm lẫn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '保育' (bảo dưỡng, nuôi dưỡng) và '士' (chuyên viên, người có bằng cấp). '保育' vốn là từ Hán-Nhật, kết hợp '保' (bảo vệ) + '育' (nuôi dưỡng).
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'giáo viên mầm non' nhưng không có sự phân biệt rõ ràng về chức năng chăm sóc và giáo dục như trong hệ thống Nhật Bản. Cần phân biệt '保育士' (chuyên viên chăm sóc trẻ dưới 6 tuổi) với '幼稚園教諭' (giáo viên trường mầm non, thường chăm sóc trẻ từ 3-6 tuổi).