Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

余計なお世話

yokei na osewa◆thành ngữ
đừng xen vào

「余計なお世話よ!」

Đừng xen vào nữa!


◆ Nghĩa thực sự
sự can thiệp không mong muốn vào chuyện cá nhân của người khác
¶ Nghĩa đen
sự quan tâm dư thừa
Phân tích nghĩa đen
余計thừa thãi, không cần thiết+お世話sự chăm sóc, quan tâm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang cố gắng giúp đỡ nhưng lại gây thêm rắc rối hoặc phiền toái, giống như việc đổ thêm dầu vào lửa.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó đưa ra lời khuyên không được yêu cầu hoặc can thiệp vào chuyện riêng tư của bạn trong một tình huống giao tiếp thân mật hoặc căng thẳng.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, sự riêng tư và không gian cá nhân được coi trọng. Việc can thiệp vào chuyện của người khác mà không được yêu cầu thường bị coi là thiếu tôn trọng. '余計なお世話' phản ánh quan niệm này và được sử dụng để thiết lập ranh giới rõ ràng.
thông thường

hãy để tôi tự lo, đừng can thiệp vào chuyện của tôi

「心配しないで。余計なお世話だ」

Đừng lo lắng. Đừng xen vào chuyện của tôi.

「余計なお世話をするな!」

Đừng có xen vào!

Thường dùng khi người nói cảm thấy sự quan tâm/giúp đỡ của người khác là không cần thiết hoặc không mong muốn. Có thể mang sắc thái khó chịu, tức giận hoặc thậm chí thô lỗ tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

余計なお世話をするxen vào chuyện không cần thiết

Từ đồng nghĩa

おせっかい干渉

Từ trái nghĩa

お手伝い助け合い

Cụm từ liên quan

余計なことcụm từ
chuyện không cần thiết
おせっかいをやくcụm từ
làm chuyện lăng xăng

Mẹo hay

Khi nào dùng '余計なお世話'?

Dùng khi bạn cảm thấy sự quan tâm hoặc giúp đỡ của người khác là không cần thiết, không mong muốn hoặc thậm chí gây phiền toái. Ví dụ: khi ai đó đưa ra lời khuyên không được yêu cầu hoặc can thiệp vào chuyện riêng tư của bạn.

Quy tắc vàng

Sắc thái của '余計なお世話'

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự khó chịu hoặc tức giận. Nếu muốn bày tỏ sự không thích một cách nhẹ nhàng hơn, bạn có thể dùng 'おせっかい' (sự lăng xăng) hoặc '干渉しないで' (đừng can thiệp).

Nguồn gốc từ

余計 (dư thừa) + お世話 (sự chăm sóc/quan tâm). Kết hợp hai từ này nhằm nhấn mạnh rằng sự quan tâm đó là không cần thiết hoặc không mong muốn, vượt quá mức cần thiết.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc căng thẳng, khi người nói cảm thấy sự quan tâm của người khác là xâm phạm không gian cá nhân hoặc không phù hợp. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc với người trên.

Phân tích từ

余計
dư thừa, không cần thiết
noun
+
お世話
sự chăm sóc, quan tâm
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.