Looking up...
「おせっかいな人だね」
Anh ấy thật hay xen vào chuyện của người khác nhỉ.
sự can thiệp vào chuyện riêng tư của người khác một cách không cần thiết
「余計なおせっかいだ!」
Đừng có xen vào chuyện không liên quan!
彼女はおせっかいな人で、いつも人の恋愛に口を出す。
Cô ấy là người hay xen vào chuyện người khác, lúc nào cũng nhúng mũi vào chuyện tình cảm của mọi người.
Thường dùng để chỉ hành động không được chào đón, gây khó chịu vì sự quan tâm thái quá.
世話 nghĩa là 'chăm sóc, quan tâm' (tích cực), trong khi おせっかい nghĩa là 'xen vào chuyện người khác' (thường tiêu cực). Ví dụ: 子供の世話 (chăm sóc trẻ em) vs おせっかいな人 (người hay xen vào).
Chỉ dùng khi hành động can thiệp không được người khác mong muốn. Không dùng để chỉ sự quan tâm chân thành.
Kết hợp từ お (tôn kính) + せっかい (thế giới, tình huống). Ban đầu mang nghĩa tích cực như 'quan tâm đến người khác', nhưng dần trở thành nghĩa tiêu cực chỉ sự xen vào không cần thiết.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ trích hành động của người khác. Có thể sử dụng với giọng điệu nhẹ nhàng hoặc gay gắt tùy ngữ cảnh.