Looking up...
“何度も謝ったのに、彼女は許してくれなかった。”
Tôi đã xin lỗi nhiều lần nhưng cô ấy vẫn không tha thứ.
nhiều lần lặp đi lặp lại, nhiều lần
何度も失敗したが、諦めなかった。
Tôi thất bại nhiều lần nhưng không bỏ cuộc.
何度も聞かれたので、答えました。
Vì được hỏi nhiều lần nên tôi đã trả lời.
Thường dùng để nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần của một hành động trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai. Có thể kết hợp với các động từ chỉ hành động có thể lặp lại (ví dụ: 尋ねる, 試す, 言う).
Cả hai đều có nghĩa 'nhiều lần', nhưng 何度も thường nhấn mạnh vào sự lặp lại liên tục và có thể mang sắc thái tiêu cực (ví dụ: lỗi lặp lại). 何回も thiên về số lần đếm rõ ràng hơn (ví dụ: 何回も電話をかけた).
何度も + [động từ]. Động từ có thể ở dạng quá khứ, hiện tại hoặc tương lai tùy ngữ cảnh. Ví dụ: 何度も考えた (đã suy nghĩ nhiều lần), 何度も来る (sẽ đến nhiều lần).
何度 (nando) = bao nhiêu lần + も (mo) = cũng/luôn. Cấu trúc này thể hiện sự lặp lại không giới hạn về số lần.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực (lỗi lặp lại) hoặc tích cực (cố gắng lặp lại). 2. Có thể kết hợp với động từ ở dạng quá khứ (ví dụ: 何度も行った) hoặc hiện tại (何度も行く). 3. Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 幾度も (ikudo mo) thay thế.