Looking up...
“何度か会いました。”
Tôi đã gặp anh ấy vài lần.
Dùng để chỉ một số lần không xác định, thường là vài lần nhưng không nhiều.
このレストランは何度か行ったことがあります。
Tôi đã đến nhà hàng này vài lần rồi.
何度か聞いたけど、まだわからない。
Tôi đã nghe vài lần rồi nhưng vẫn không hiểu.
Không nhấn mạnh số lần cụ thể, chỉ mang tính ước chừng. Có thể thay thế bằng「数回」 nhưng「何度か」mang sắc thái thân mật hơn.
「何度か」chỉ vài lần (2-5 lần), trong khi 「何度も」chỉ nhiều lần (5 lần trở lên). Ví dụ: 「何度か会った」= gặp vài lần, 「何度も会った」= gặp nhiều lần.
何度か thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày khi người nói không nhớ hoặc không muốn nhấn mạnh số lần chính xác. Ví dụ: 「何度か話したことがある」= đã nói chuyện vài lần rồi.
何度 (nando: bao nhiêu lần) + か (ka: trợ từ nghi vấn) → biểu thị số lần không xác định.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.