Looking up...
“この映画は何回も見ました。”
Tôi đã xem bộ phim này nhiều lần.
Diễn tả tần suất lặp lại nhiều lần của một hành động hoặc sự việc.
何回も失敗しても、諦めないでください。
Dù thất bại nhiều lần, đừng bỏ cuộc nhé.
この曲は何回も聴くと好きになる。
Nếu nghe bài hát này nhiều lần thì sẽ thích.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như '何度も', 'たびたび', 'しばしば' tùy ngữ cảnh.
Cả hai đều nghĩa là 'nhiều lần', nhưng 何回も phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 何度も mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự lặp lại liên tục. Ví dụ: 何回も失敗した (thất bại nhiều lần) vs 何度も失敗しても (dù thất bại bao nhiêu lần đi nữa).
何回も luôn đứng trước động từ chính hoặc tính từ diễn tả hành động/sự việc lặp lại. Không bao giờ đứng cuối câu.
Khi diễn tả 'không bao giờ' hoặc 'chưa bao giờ', dùng 一度も thay cho 何回も. Ví dụ: 一度も見たことがない (chưa bao giờ xem).
何回 là sự kết hợp của '何' (bất kỳ, bao nhiêu) + '回' (lần, lượt). 'も' đóng vai trò nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần. Cấu trúc này phản ánh cách diễn đạt tần suất trong tiếng Nhật, tương tự như 'nhiều lần' trong tiếng Việt.
1. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'しばしば' hoặc '幾度も'. 2. Có thể thay thế bằng '何度も' mà không thay đổi nghĩa, nhưng '何回も' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Khi kết hợp với động từ, thường đứng trước động từ chính (ví dụ: 何回も見る). 4. Không dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc học thuật.