Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

何回も

nankai mo
adverbial phrase (副詞的表現)★Trung cấp💡 nhiều lần

“この映画は何回も見ました。”

Tôi đã xem bộ phim này nhiều lần.

thông thường

Diễn tả tần suất lặp lại nhiều lần của một hành động hoặc sự việc.

何回も失敗しても、諦めないでください。

Dù thất bại nhiều lần, đừng bỏ cuộc nhé.

この曲は何回も聴くと好きになる。

Nếu nghe bài hát này nhiều lần thì sẽ thích.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể thay thế bằng các cụm từ tương đương như '何度も', 'たびたび', 'しばしば' tùy ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

何回も繰り返すlặp đi lặp lại nhiều lần何回も尋ねるhỏi đi hỏi lại nhiều lần何回もチャレンジするthử nhiều lần

Từ đồng nghĩa

何度もたびたびしばしば幾度も

Từ trái nghĩa

一度も全く決して

Cụm từ liên quan

何度もcụm từ
nhiều lần (tương đương)
たびたびcụm từ
thường xuyên, nhiều lần
繰り返すverb
lặp lại

💡Mẹo hay

Phân biệt 何回も và 何度も

Cả hai đều nghĩa là 'nhiều lần', nhưng 何回も phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 何度も mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự lặp lại liên tục. Ví dụ: 何回も失敗した (thất bại nhiều lần) vs 何度も失敗しても (dù thất bại bao nhiêu lần đi nữa).

⚡Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

何回も luôn đứng trước động từ chính hoặc tính từ diễn tả hành động/sự việc lặp lại. Không bao giờ đứng cuối câu.

Thể phủ định

Khi diễn tả 'không bao giờ' hoặc 'chưa bao giờ', dùng 一度も thay cho 何回も. Ví dụ: 一度も見たことがない (chưa bao giờ xem).

📖Nguồn gốc từ

何回 là sự kết hợp của '何' (bất kỳ, bao nhiêu) + '回' (lần, lượt). 'も' đóng vai trò nhấn mạnh sự lặp lại nhiều lần. Cấu trúc này phản ánh cách diễn đạt tần suất trong tiếng Nhật, tương tự như 'nhiều lần' trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

1. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Trong văn viết trang trọng, nên dùng 'しばしば' hoặc '幾度も'. 2. Có thể thay thế bằng '何度も' mà không thay đổi nghĩa, nhưng '何回も' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. 3. Khi kết hợp với động từ, thường đứng trước động từ chính (ví dụ: 何回も見る). 4. Không dùng trong ngữ cảnh quá trang trọng hoặc học thuật.

Phân tích từ

何
bất kỳ, bao nhiêu
pronoun
+
回
lần, lượt
counter
+
も
cũng, đến mức, thậm chí (nhấn mạnh)
particle
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.