Looking up...
“この飲み物は低カロリーです。”
Đồ uống này ít calo.
Có hàm lượng calo thấp, thường dùng để mô tả thực phẩm hay đồ uống có lượng calo thấp hơn mức trung bình.
ダイエット中は低カロリーの食品を選びましょう。
Khi giảm cân, hãy chọn những thực phẩm ít calo.
低カロリーのビールが発売された。
Rượu bia ít calo đã được bán ra.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh sức khỏe, dinh dưỡng, hoặc quảng cáo sản phẩm.
低カロリー chỉ hàm lượng calo thấp hơn mức tiêu chuẩn, trong khi カロリーオフ thường ám chỉ sản phẩm đã loại bỏ hoặc giảm đáng kể calo so với phiên bản gốc.
Từ này thường xuất hiện trong các sản phẩm thương mại (thực phẩm, đồ uống) và không phù hợp để mô tả chế độ ăn kiêng khoa học.
Từ ghép giữa 低 (てい, 'thấp') trong tiếng Nhật và カロリー (calo) mượn từ tiếng Anh 'calorie'. 低 có nguồn gốc từ Hán-Việt 'đê' (低), nghĩa là thấp, thấp kém. カロリー bắt nguồn từ tiếng Pháp 'calorie', vốn từ tiếng Latin 'calor' (nhiệt).
Từ này phổ biến trong quảng cáo thực phẩm, nhãn dinh dưỡng, và các chủ đề liên quan đến sức khỏe. Không sử dụng trong ngữ cảnh khoa học chính thức (ví dụ: báo cáo nghiên cứu).