Looking up...
“この飲み物はカロリーオフです。”
Đồ uống này ít calo.
Sản phẩm có hàm lượng calo thấp hơn mức tiêu chuẩn, thường được quảng cáo là lựa chọn tốt cho chế độ ăn kiêng.
カロリーオフのジュースを飲んでダイエット中です。
Tôi đang uống nước ép ít calo vì đang ăn kiêng.
スーパーでカロリーオフの商品を探しています。
Tôi đang tìm sản phẩm ít calo ở siêu thị.
Thường được sử dụng trong quảng cáo thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm dinh dưỡng. Có thể xuất hiện dưới dạng 'カロリー控えめ' (kiểm soát calo) hoặc '低カロリー' (calo thấp).
Thay vì dùng trực tiếp 'カロリーオフ', người Việt thường nói 'ít calo', 'low-cal', hoặc 'sản phẩm giảm calo'. Ví dụ: 'Mình uống nước ép ít calo nhé' thay vì 'Mình uống nước ép カロリーオフ nhé'.
'カロリーオフ' thường mang tính quảng cáo thương mại, trong khi '低カロリー' là thuật ngữ trung lập hơn. Ví dụ: 'この飲み物はカロリーオフです' (quảng cáo) so với 'この飲み物は低カロリーです' (thông tin trung lập).
Từ tiếng Anh 'calorie' (lượng calo) kết hợp với hậu tố '-off' (trong tiếng Anh có nghĩa là 'giảm bớt', 'loại bỏ'). Ban đầu được sử dụng trong ngành thực phẩm và dinh dưỡng như một thuật ngữ tiếp thị.
Từ này phổ biến trong quảng cáo thực phẩm, đồ uống và sản phẩm chăm sóc sức khỏe tại Nhật Bản. Người Việt có thể hiểu trực tiếp nghĩa 'ít calo' nhưng thường sử dụng các thuật ngữ tiếng Việt như 'ít calo', 'low-cal' hoặc 'giảm calo' trong giao tiếp hàng ngày.